Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Tân Hưng

登録住所で営業していない
納税者番号0900902963
ベトナム語名称Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Tân Hưng
住所Quang Trung, Xã Tân Hưng, Hưng Yên, Việt Nam.
法定代表者 Ngô Văn Dư
事業登録証の交付日16/12/2014
営業開始日27/12/2014
会計年度末31/12
データ更新日24/09/2026 21:31
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Tân Hưng の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

A01作物及び動物の生産、狩猟・捕獲並びに関連サービス業

Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Tân Hưng に関するよくあるご質問

Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Tân Hưng はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Tân Hưng の主要な事業分野は Nông nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan(事業分野コード A01)。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Tân Hưng の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Tân Hưng の 代表者 は Ngô Văn Dư です(納税者番号 0900902963 に紐づく税務登録情報による)。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Tân Hưng の住所はどこですか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Tân Hưng の本店所在地は Quang Trung, Xã Tân Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. です。この組織は Xã Tân Hưng、Hưng Yên の管轄地域にあります。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Tân Hưng は現在も活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Tân Hưng(納税者番号 0900902963)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(24/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0900902963 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0900902963 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 09 は区分番号、中央の7桁 0090296 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Tân Hưng の事業者統計

116事業者総数
74営業中
42廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Hưng Yên 全体:事業者 26,182 件、うち営業中は 14,513 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業32
建設業16
製造業15
専門・科学・技術サービス業8
農業、林業及び漁業8
運輸業・倉庫業6

法的形態別

有限責任会社83
株式会社14
協同組合8
個人企業5
その他の国家機関3
学校・教育機関2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み74
登録住所で営業していない28
活動停止、税務コード失効手続き完了6
活動停止、税務コード失効手続き未完了5
一時休業中3

法定代表者が "Ngô Văn Dư" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 17 件です

CÔNG TY TNHH NGUYỆT TÂM TRÀ GROUP

納税者番号:0110341115
phòng 601, tòa nhà Hồ Gươm Plaza, số 102 Trần Phú, Phường Mộ Lao(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI PHÚ ĐẠT

納税者番号:0109152924
Thôn Thế Trạch, Xã Mai Đình(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV 365

納税者番号:3702747510
Số 24/12, Đường N4, Khu Dân Cư Dịch Vụ Tân Bình, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NẤM - THẢO

納税者番号:3801134610
Số 135, Đội 3, Ấp 5, Xã Tân Lợi, TP Đồng Nai, Việt Nam.

Công Ty TNHH Vận Tải Xây Dựng Và Thương Mại Quang Hà Số 1

納税者番号:0106699476
Thôn Sơn Du, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐA SAN

納税者番号:0312237702
165/57 Phan Văn Hớn, Khu phố 5, phường Tân Thới Nhất(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghệ Hướng Thịnh

納税者番号:0105801310
Số 4, ngõ 114/9 phố Thanh Lân, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Thiên Phú Hưng

納税者番号:0105476847
Thôn Thế Trạch, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Việt Hùng

納税者番号:0309781824
33/1A Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

DNTN Phương Vũ

納税者番号:1701399560
Số 187 ấp Xẻo Đước II, Xã Đông Yên(Hết hiệu lực), An Giang, Việt Nam.