Từ điển thuật ngữ pháp lý Việt Nam

Tra cứu định nghĩa 57,935+ thuật ngữ, trích dẫn từ văn bản luật, nghị định, thông tư hiện hành.

57.935+ thuật ngữ Trích dẫn pháp luật
Chữ cái:
Tất cả A B C D Đ E G H I K L M N O P Q R S T U V X Y

Thuật ngữ bắt đầu bằng “K”: 2,906 thuật ngữ — Trang 279/291

Kỳ hạn trả nợ
Là khoảng thời gian trong thời hạn cho vay đã được thỏa thuận mà tại cuối mỗi khoảng thời...
Kỳ hạn trả nợ
Là các khoảng thời gian trong thời hạn bao thanh toán đã thoả thuận mà tại cuối mỗi khoảng...
Kỳ hạn trả nợ
Là khoảng thời gian quy định cho từng lần trả nợ trong thời hạn trả nợ.
Kỳ hạn trả nợ
Là các khoảng thời gian trong thời hạn cho vay đã được thỏa thuận giữa tổ chức tín dụng và...
Kỳ hạn trả nợ
các khoảng thời gian trong thời hạn cho vay đã được thỏa thuận giữa Quỹ và Chủ đầu tư, mà...
Kỳ hạn trả nợ
khoảng thời gian trong thời hạn cho vay đã được thỏa thuận mà tại cuối mỗi khoảng thời gia...
Kỳ hạn trả nợ
các khoảng thời gian quy định cho từng lần trả nợ trong thời hạn trả nợ.
Kỳ hạn trả nợ
khoảng thời gian quy định cho từng lần trả nợ trong thời hạn trả nợ.
Kỳ hạn trả nợ
các khoảng thời gian trong thời hạn cho vay đã được thoả thuận giữa hợp tác xã và xã viên...
Kỳ hạn trả nợ tiền thuê tài chính
Là các khoảng thời gian trong thời hạn cho thuê tài chính đã được thỏa thuận giữa Bên cho...