Từ điển thuật ngữ pháp lý Việt Nam

Tra cứu định nghĩa 57,935+ thuật ngữ, trích dẫn từ văn bản luật, nghị định, thông tư hiện hành.

57.935+ thuật ngữ Trích dẫn pháp luật
Chữ cái:
Tất cả A B C D Đ E G H I K L M N O P Q R S T U V X Y

Thuật ngữ bắt đầu bằng “B”: 3,509 thuật ngữ — Trang 92/351

Bản sao hợp lệ
bản sao được chứng thực theo quy định pháp luật.
Bản sao hợp lệ
bản sao Công chứng hoặc chứng thực của cơ quan có thẩm quyền.
Bản sao hợp lệ
bản sao được công chứng hoặc chứng thực của cơ quan có thẩm quyền.
Bản sao hợp lệ
bản sao được chứng thực của cơ quan có thẩm quyền.
Bản sao hợp lệ
bản sao Công chứng hoặc chứng thực của cơ quan có thẩm quyền.
Bản sao hợp lệ
bản sao có chứng thực của cơ quan công chứng hoặc bản sao có xác nhận của doanh nghiệp.
Bản sao hợp lệ
bản sao được công chứng hoặc chứng thực của cơ quan có thẩm quyền.
Bản sao hợp lệ
bản sao được công chứng hoặc chứng thực của cơ quan, tổ chức có thẩm quyền.
Bản sao hợp lệ
bản sao được công chứng hoặc chứng thực của cơ quan có thẩm quyền.
Bản sao hợp lệ
bản sao được công chứng hoặc chứng thực của cơ quan có thẩm quyền.