Công cụ đánh giá rủi ro pháp lý & ước tính xử phạt khi giải thể

Rà soát trong 1 phút Theo NĐ 125/2020 & NĐ 122/2021 Không thu thập dữ liệu định danh

Hưởng ứng chiến dịch “Làm sạch mã số thuế – Tháo gỡ điểm nghẽn trong kinh doanh” của Cục Thuế

Công cụ giúp bạn tự rà soát hiện trạng, ước tính rủi ro để chủ động phối hợp cùng Cơ quan Thuế xử lý dứt điểm hồ sơ — đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình rà soát, chuẩn hóa dữ liệu mã số thuế.

Đồng hành cùng doanh nghiệp, phối hợp cùng Cơ quan Thuế

Chúng tôi thấu hiểu rằng việc phải chấm dứt hoạt động kinh doanh là điều không ai mong muốn, và sự chậm trễ trong thủ tục đôi khi xuất phát từ sự bối rối trước các quy định pháp lý phức tạp. Tuy nhiên, hồ sơ tồn đọng càng lâu, rủi ro về tiền chậm nộp và tiền phạt vi phạm hành chính càng lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín cá nhân của người đại diện theo pháp luật.

Dựa trên Thư ngỏ và định hướng rà soát của Cơ quan Thuế, chúng tôi số hóa các quy định xử phạt (Nghị định 125/2020/NĐ-CP, Nghị định 122/2021/NĐ-CP, Luật Quản lý thuế 2019…) thành công cụ tự động này. Mục tiêu cốt lõi là giúp Quý doanh nghiệp minh bạch hóa bức tranh pháp lý hiện tại, từ đó tự tin, chủ động liên hệ với Cơ quan Thuế hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn để khôi phục hoạt động hoặc giải thể đúng luật.

Vui lòng cung cấp thông tin hiện trạng doanh nghiệp

Chọn phương án gần đúng nhất với tình trạng thực tế. Thông tin chỉ được xử lý để ước tính, không nhằm mục đích định danh doanh nghiệp của bạn.

Kết quả trên được tính toán tự động dựa trên quy định pháp luật hiện hành và thông tin Quý khách cung cấp, chỉ mang tính chất tham khảo. Số tiền phạt chính thức được xác định theo quyết định xử phạt của cơ quan thuế.

Các bước xử lý dứt điểm hồ sơ

Theo khuyến nghị của Cơ quan Thuế, việc đầu tiên là xác định rõ nhu cầu: doanh nghiệp muốn khôi phục hoạt động hay chấm dứt hiệu lực mã số thuế. Hai hướng xử lý có bộ hồ sơ khác nhau.

Nếu muốn khôi phục hoạt động:

  • Liên hệ cơ quan thuế quản lý trực tiếp để được hướng dẫn thủ tục khôi phục mã số thuế.
  • Xác nhận lại địa chỉ trụ sở thực tế; cập nhật nếu đã thay đổi so với đăng ký.
  • Nộp bổ sung toàn bộ hồ sơ khai thuế còn thiếu của các kỳ đã bỏ lỡ.
  • Nộp đủ tiền thuế còn nợ, tiền chậm nộp và tiền phạt (nếu có).

Nếu muốn giải thể / chấm dứt hoạt động:

  • Hoàn thành nghĩa vụ khai thuế đến thời điểm chấm dứt hoạt động.
  • Xử lý dứt điểm hóa đơn: thông báo hủy hóa đơn chưa sử dụng, báo cáo tình hình sử dụng hóa đơn.
  • Nộp hồ sơ chấm dứt hiệu lực mã số thuế; sau khi cơ quan thuế xác nhận mới nộp hồ sơ giải thể tới cơ quan đăng ký kinh doanh.
  • Bỏ mặc doanh nghiệp không làm chấm dứt nghĩa vụ — tiền phạt và tiền chậm nộp vẫn tiếp tục cộng dồn.

Khung phạt chậm nộp hồ sơ khai thuế (Điều 13 Nghị định 125/2020/NĐ-CP)

Thời gian quá hạn nộp hồ sơ khai thuế Mức phạt với tổ chức
Quá hạn 1 – 5 ngày và có tình tiết giảm nhẹ Cảnh cáo
Quá hạn 1 – 30 ngày (trừ trường hợp trên) 2.000.000 – 5.000.000 đ
Quá hạn 31 – 60 ngày 5.000.000 – 8.000.000 đ
Quá hạn 61 – 90 ngày; hoặc quá 91 ngày trở lên mà không phát sinh số thuế phải nộp 8.000.000 – 15.000.000 đ
Quá hạn trên 90 ngày, phát sinh số thuế phải nộp 15.000.000 – 25.000.000 đ

Các khoản có thể phát sinh thêm

  • Tiền chậm nộp tiền thuế: 0,03%/ngày trên số tiền thuế chậm nộp, tính liên tục đến ngày nộp đủ (Điều 59 Luật Quản lý thuế 2019). Đây không phải tiền phạt, mà cộng thêm bên cạnh tiền phạt.
  • Vi phạm về hóa đơn: xử phạt theo Chương III Nghị định 125/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 102/2021/NĐ-CP) — gồm các hành vi làm mất, cháy, hỏng hóa đơn; không lập hóa đơn khi bán hàng hóa, dịch vụ; không nộp báo cáo tình hình sử dụng hóa đơn.
  • Vi phạm về đăng ký doanh nghiệp: xử phạt theo Nghị định 122/2021/NĐ-CP — gồm chậm đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp, không thông báo tạm ngừng kinh doanh, không thực hiện thủ tục giải thể theo quy định.
  • Biện pháp cưỡng chế: với trường hợp nợ thuế kéo dài, cơ quan thuế có thể áp dụng cưỡng chế theo Luật Quản lý thuế 2019 (trích tiền từ tài khoản, ngừng sử dụng hóa đơn, tạm hoãn xuất cảnh với người đại diện theo pháp luật).

Lưu ý khi sử dụng công cụ

  • Mức phạt nêu trên áp dụng với tổ chức; mức phạt với cá nhân, hộ kinh doanh bằng 1/2 mức phạt của tổ chức (Điều 7 Nghị định 125/2020/NĐ-CP).
  • Kết quả được tính trên khung phạt trung bình và số kỳ khai thuế ước lượng — thực tế còn phụ thuộc tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và loại tờ khai (tháng/quý/năm).
  • Công cụ không truy vấn dữ liệu nghĩa vụ thuế thực tế của doanh nghiệp trên hệ thống ngành Thuế