Xã Ea Khăl에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 91개 있습니다: Xã Ea Khăl, Đắk Lắk. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 91개 중 76–90 표시

Doanh Nghiệp Tư Nhân Nông Sản Hoàng Lân

납세자 번호: 6001363776
대표자: Nguyễn Tá Lân
주소: Thôn 4, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Đại Hương

납세자 번호: 6001298252
대표자: Lê Thị Thanh Hương
주소: Buôn Riêng A, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vận Tải Minh Huy

납세자 번호: 6001176536
대표자: Nguyễn Đạo Biên
주소: Thôn 1, Xã Ea Khăl(Hết hiệu lực), Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Hà Thám

납세자 번호: 6000959816
대표자: Trần Thị Hà
주소: Thôn 4, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Cty TNHH một thành viên Tân Vũ

납세자 번호: 6000946278
대표자: Trịnh Tấn Tài
주소: Thôn 6, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân thương mại Sen Nghĩa

납세자 번호: 6000893065
대표자: Trần Văn Nghĩa
주소: Thôn 7, Xã Ea Nam, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty TNHH Một thành viên Thương mại Tấn Quang

납세자 번호: 6000837991
대표자: Ngô Đình Quang
주소: Thôn 2, xã Ea Nam, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Hoàng Cường

납세자 번호: 6000746215
대표자: Nguyễn Văn Hoàng
주소: Thôn 2, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Chế Biến Cao Su Rạng Đông

납세자 번호: 6000715425
대표자: Trần Minh Thắng
주소: Thôn 9, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI TRI LOAN

납세자 번호: 6000514197
대표자: Nguyễn Văn Tri
주소: Thôn 2, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Cao Su Ea H'Leo - Bình Minh

납세자 번호: 6000655825
대표자: Ngô Hưng Phương
주소: Thôn 10, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Hoa Nga

납세자 번호: 6000473409
대표자: Lê Đức Hoa
주소: Thôn Ea Đen, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG TUYẾT

납세자 번호: 6000414139
대표자: Nguyễn Thái Công
주소: Thôn 3, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Trang Anh

납세자 번호: 6000387527
주소: Buôn Đung - Xã Ea Khal, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trường THCS Lê Hồng Phong

납세자 번호: 6000645619
대표자: Trương Anh Tuấn
주소: Thôn EaSia A, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắk의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 101개

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka