Xã Ea Khăl에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 91개 있습니다: Xã Ea Khăl, Đắk Lắk. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 91개 중 46–60 표시

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHẾ BIẾN CAO SU HOÀNG THANH

납세자 번호: 6001623174
대표자: Nguyễn Văn Thanh
주소: Thôn 1, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP - DỊCH VỤ CÔNG BẰNG EA NAM

납세자 번호: 6001618738
대표자: Huỳnh Trần Chốn
주소: Thôn 6, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ SẢN XUẤT, CHẾ BIẾN TINH DẦU SẢ TÂN TRÀO

납세자 번호: 6001621956
대표자: Mông Văn Mậu
주소: Thôn 4, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KHẢI HOÀNG

납세자 번호: 6001612398
대표자: Trần Thanh Hùng
주소: Thôn 2, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN GIÓ TRUNG NAM ĐẮK LẮK 1

납세자 번호: 4500622415
대표자: Vũ Đình Tân
주소: Buôn Druh A, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRUNG ĐẠI LỘC

납세자 번호: 6001609638
대표자: Mộng Sĩ Trung
주소: Thôn 6, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI TRÍ TỔNG HỢP PHƯƠNG NAM

납세자 번호: 6001607013
대표자: Nguyễn Đăng Nam
주소: Thôn 3, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU CAO SU THIÊN PHÚ

납세자 번호: 6001600152
대표자: Trần Phu
주소: Thôn 1, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂM NGỌC 4

납세자 번호: 6001599813
대표자: Đào Kim Vương
주소: Thôn 4, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CHẾ BIẾN CAO SU TIẾN ĐẠT

납세자 번호: 6001588272
대표자: Phạm Quang Linh Phụng
주소: Thôn 1, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC TL

납세자 번호: 6001587381
대표자: Nguyễn Thị Thu
주소: Thôn 1, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HIỆP PHÁT LỘC

납세자 번호: 6001552195
대표자: Nguyễn Anh Khiêm
주소: Buôn Krái, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHƯƠNG HỒNG TRANG

납세자 번호: 6001548470
대표자: Hồ Thị Thanh Phương
주소: Thôn 2, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Đắk Đồng Tâm

납세자 번호: 6001533308
대표자: Đào Thị Vân
주소: Thôn 2, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

HTX SX NN Bền vững EaNam

납세자 번호: 6001536563
대표자: Nguyễn Văn Long
주소: Thôn 2, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắk의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 101개

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka