Công ty CP xây lắp và vận tải Long Vũ

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호5300530529
베트남어 명칭Công ty CP xây lắp và vận tải Long Vũ
주소Số nhà 002, đường Trần Quốc Toản, tổ 19, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam.
법적 대표자 Bùi Đình Tiến
사업자등록증 발급일12/05/2008
영업 개시일20/07/2011
회계연도 종료
데이터 갱신26/09/2026 07:03

업종

F42200공공유틸리티 건설업
B089달리 분류되지 않은 기타 광업

Công ty CP xây lắp và vận tải Long Vũ에 대한 자주 묻는 질문

납세자 번호 5300530529의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 5300530529는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 53, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0053052, 검증 숫자: 9입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.
Công ty CP xây lắp và vận tải Long Vũ 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Công ty CP xây lắp và vận tải Long Vũ, 납세자 번호 5300530529, 주소 Số nhà 002, đường Trần Quốc Toản, tổ 19, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.
Công ty CP xây lắp và vận tải Long Vũ의 주소는 어디입니까?
Công ty CP xây lắp và vận tải Long Vũ의 등록 본점 소재지는 Số nhà 002, đường Trần Quốc Toản, tổ 19, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Lào Cai, Lào Cai 관할 지역에 속합니다.
Công ty CP xây lắp và vận tải Long Vũ의 납세자 번호는 무엇입니까?
Công ty CP xây lắp và vận tải Long Vũ의 납세자 번호는 5300530529(20/07/2011 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.
Công ty CP xây lắp và vận tải Long Vũ의 사업 분야는 무엇입니까?
Công ty CP xây lắp và vận tải Long Vũ의 주 사업 분야: Xây dựng công trình công ích (사업 분야 코드 F42200). 이 밖에도 1개의 사업 분야가 더 등록되어 있으며, 위 ‘사업 분야’ 항목에 모두 나열되어 있습니다.

Phường Lào Cai 사업체 통계

3,028전체 사업체
1,200영업 중
1,810폐업 / 휴업
0최근 90일 신규

Tỉnh Lào Cai 전체: 사업체 11,728개, 그중 5,045개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업1,316
건설업580
운수 및 창고업257
제조업153
전문, 과학 및 기술 서비스업97
광업78

법인 형태별

유한책임회사1,231
1인 유한책임회사1,188
주식회사414
개인기업84
기타 회사29
협동조합28

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨1,196
등록 주소에서 영업하지 않음685
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료635
일시 영업 정지304
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료186
등록 주소의 영업 상태 확인 대기13

법적 대표자가 "Bùi Đình Tiến"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 9개입니다

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KARTE TRAVEL

납세자 번호:0901123286
Tổ Dân Phố Phong Cốc, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX & TM MINH DUY

납세자 번호:0109930980
Số 2, ngõ 11/16, tổ 9 Nghĩa Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG ĐÌNH TIẾN

납세자 번호:5701937791
Khu Kim Lăng, Phường Quảng Yên, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

Hợp tác xã Nông nghiệp Tân Tiến Phong

납세자 번호:4001111341
Thôn 2, Xã Tiên Phong(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Bùi Đình Tiến

납세자 번호:0312277695
Số 5 đường số 2, khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Tiến Minh

납세자 번호:0105882937
Số 41A, ngõ 42 Lạc Trung (số cũ 39, tổ 11C), Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP & VẬN TẢI LONG VŨ

납세자 번호:5300243475
Số nhà 002, đường Trần Quốc Toản, tổ 19, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân thương mại Minh Tiến

납세자 번호:0900275335
Bô Thời, Hồng Tiến, Xã Việt Tiến, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG AN XÃ MINH SƠN

납세자 번호:5100502771
Thôn Ngọc Trì, Xã Minh Sơn, Tuyên Quang, Việt Nam.