Hợp tác xã Nông nghiệp Tân Tiến Phong

운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료
납세자 번호 4001111341
베트남어 명칭 Hợp tác xã Nông nghiệp Tân Tiến Phong
주소 Thôn 2, Xã Tiên Phong(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam.
법적 대표자 Bùi Đình Tiến
사업자등록증 발급일 10/05/2017
영업 개시일 25/10/2017
회계연도 종료 2026-12-31T00:00:00Z
데이터 갱신 18/10/2026 10:01

업종

A01500 복합 농업
H49339 기타 도로 차량에 의한 화물 운송
C10790 달리 분류되지 않은 기타 식품 제조업

Hợp tác xã Nông nghiệp Tân Tiến Phong에 대한 자주 묻는 질문

Hợp tác xã Nông nghiệp Tân Tiến Phong의 주소는 어디입니까?
Hợp tác xã Nông nghiệp Tân Tiến Phong의 등록 본점 소재지는 Thôn 2, Xã Tiên Phong(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Đà Nẵng 관할 지역에 속합니다.
Hợp tác xã Nông nghiệp Tân Tiến Phong의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 4001111341인 Hợp tác xã Nông nghiệp Tân Tiến Phong의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST입니다(18/10/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
납세자 번호 4001111341의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 4001111341는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 40, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0111134, 검증 숫자: 1입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.
Hợp tác xã Nông nghiệp Tân Tiến Phong의 납세자 번호는 무엇입니까?
Hợp tác xã Nông nghiệp Tân Tiến Phong의 납세자 번호는 4001111341(25/10/2017 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.
납세자 번호 4001111341의 정보는 언제 업데이트됩니까?
Hợp tác xã Nông nghiệp Tân Tiến Phong의 데이터는 18/10/2026 10:01에 마지막으로 동기화되었습니다. 최근 세무 등록 정보를 변경하셨다면, 위 정보 표의 ‘지금 업데이트’ 버튼을 누르시면 시스템이 최신 데이터를 가져옵니다.

법적 대표자가 "Bùi Đình Tiến"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 9개입니다

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KARTE TRAVEL

납세자 번호: 0901123286
Tổ Dân Phố Phong Cốc, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX & TM MINH DUY

납세자 번호: 0109930980
Số 2, ngõ 11/16, tổ 9 Nghĩa Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG ĐÌNH TIẾN

납세자 번호: 5701937791
Khu Kim Lăng, Phường Quảng Yên, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Bùi Đình Tiến

납세자 번호: 0312277695
Số 5 đường số 2, khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Tiến Minh

납세자 번호: 0105882937
Số 41A, ngõ 42 Lạc Trung (số cũ 39, tổ 11C), Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP & VẬN TẢI LONG VŨ

납세자 번호: 5300243475
Số nhà 002, đường Trần Quốc Toản, tổ 19, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam.

Công ty CP xây lắp và vận tải Long Vũ

납세자 번호: 5300530529
Số nhà 002, đường Trần Quốc Toản, tổ 19, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân thương mại Minh Tiến

납세자 번호: 0900275335
Bô Thời, Hồng Tiến, Xã Việt Tiến, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG AN XÃ MINH SƠN

납세자 번호: 5100502771
Thôn Ngọc Trì, Xã Minh Sơn, Tuyên Quang, Việt Nam.