Công ty TNHH một thành viên thương mại và dịch vụ Thiên Tân T&T

운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료
납세자 번호 2900922730
베트남어 명칭 Công ty TNHH một thành viên thương mại và dịch vụ Thiên Tân T&T
주소 Số 103, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.
법적 대표자 Trần Xuân Tân
사업자등록증 발급일 16/10/2008
영업 개시일 18/10/2008
회계연도 종료 2026-12-31T00:00:00Z
데이터 갱신 08/09/2026 22:54

업종

S HOạT ĐộNG DịCH Vụ KHáC.

Công ty TNHH một thành viên thương mại và dịch vụ Thiên Tân T&T에 대한 자주 묻는 질문

Công ty TNHH một thành viên thương mại và dịch vụ Thiên Tân T&T의 사업 분야는 무엇입니까?
Công ty TNHH một thành viên thương mại và dịch vụ Thiên Tân T&T의 주 사업 분야: HOạT ĐộNG DịCH Vụ KHáC. (사업 분야 코드 S).
Công ty TNHH một thành viên thương mại và dịch vụ Thiên Tân T&T의 납세자 번호는 무엇입니까?
Công ty TNHH một thành viên thương mại và dịch vụ Thiên Tân T&T의 납세자 번호는 2900922730(18/10/2008 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.
Công ty TNHH một thành viên thương mại và dịch vụ Thiên Tân T&T의 주소는 어디입니까?
Công ty TNHH một thành viên thương mại và dịch vụ Thiên Tân T&T의 등록 본점 소재지는 Số 103, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Thành Vinh, Nghệ An 관할 지역에 속합니다.
Công ty TNHH một thành viên thương mại và dịch vụ Thiên Tân T&T 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Công ty TNHH một thành viên thương mại và dịch vụ Thiên Tân T&T, 납세자 번호 2900922730, 주소 Số 103, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.
납세자 번호 2900922730의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 2900922730는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 29, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0092273, 검증 숫자: 0입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.

Phường Thành Vinh 사업체 통계

3,339 전체 사업체
1,339 영업 중
1,991 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Tỉnh Nghệ An 전체: 사업체 23,198개, 그중 10,464개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 957
건설업 654
전문, 과학 및 기술 서비스업 322
제조업 230
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업 184
운수 및 창고업 155

법인 형태별

유한책임회사 1,761
주식회사 1,216
개인기업 191
1인 유한책임회사 91
기타 국가기관 16
협동조합 14

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 1,336
등록 주소에서 영업하지 않음 1,020
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 771
일시 영업 정지 132
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 68
등록 주소의 영업 상태 확인 대기 6

법적 대표자가 "Trần Xuân Tân"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 15개입니다

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH TÂN MINH SÀI GÒN

납세자 번호: 3703499839
121/9A Nguyễn Thị Kiêu, khu phố 7, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VẠN GROUP

납세자 번호: 4001322871
19/7 Trần Trung Tri, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX-TM-DV MITO

납세자 번호: 2401025171
Tổ dân phố Trung Tâm, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ FASTDO AI

납세자 번호: 0402276079
Tầng 4, Công viên phần mềm Đà Nẵng số 2, Đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THÉP BTB

납세자 번호: 2301224085
Cụm công nghiệp Châu Khê, Phường Phù Khê, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THÉP BON AT

납세자 번호: 2301224092
Cụm công nghiệp sản xuất thép Châu Khê, Phường Phù Khê, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÀ ĐÔNG PHÁT

납세자 번호: 0110126397
Tầng 5 Tòa nhà Bình Vượng, Số 200 Đường Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÉP TỔNG HỢP MINH PHƯƠNG

납세자 번호: 2301187732
Cụm công nghiệp Châu Khê, Phường Phù Khê, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ SỐ FASTDO

납세자 번호: 0401799975
Tầng 4, Công viên phần mềm Đà Nẵng số 2, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Vệ Sinh Môi Trường Tân Việt Mỹ

납세자 번호: 4001002455
Khối phố Hương Trung, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam.