납세자 번호:
2902281440
주소:
PG06 - Vincom Shophouse Diamond Legacy, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.
납세자 번호:
2902281063
대표자:
LÊ HỮU ANH MINH
주소:
Số 89, Nguyễn Đức Cảnh, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.
납세자 번호:
2902280567
대표자:
NGUYỄN PHÚC HUYẾN
주소:
Số 5, Ngách 1 ngõ 312 đường gom Chu Huy Mân, khối Phong Hảo, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.
납세자 번호:
2902280327
대표자:
NGUYỄN THỊ VÂN
주소:
Tầng 2, Toà nhà BES BUILDING, Khu Đô Thị mới, đường Hồ Sỹ Dương, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.
납세자 번호:
2902280246
대표자:
HOÀNG HẢI
주소:
Trung Đức Tower, đường Lê Lợi, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.
납세자 번호:
2902279339
주소:
Số 11, Nguyễn Văn Trỗi, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.
납세자 번호:
2902279321
주소:
Khối 1 Quang Trung, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.
납세자 번호:
2902279219
주소:
PG1-06 Vincom Quang Trung, Khối Quang Vinh, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.
납세자 번호:
2902279184
대표자:
LÊ THỊ BÍCH THU
주소:
Số nhà 11, Đường Nguyễn Đức Cảnh, Khối Vĩnh Tiến, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.
납세자 번호:
2902279201
주소:
Số Nhà 20 Ngõ 6 Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Khối 17, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.
납세자 번호:
2902279191
주소:
30c Ngô Tuân, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.
납세자 번호:
2902278920
주소:
Số 53, ngõ 18, đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.
납세자 번호:
2902278906
주소:
22 Nguyễn Thái Học, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.
납세자 번호:
2902278670
주소:
Số 15, Ngõ 65, Đường Nguyễn Sinh Sắc, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.
납세자 번호:
2902278705
주소:
Số 47, ngõ 207, đường Lê Lợi, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.
Phường Thành Vinh 기업 통계
세무 등록 데이터를 종합한 수치입니다
· 16 km²
Phường Thành Vinh에는 현재 납세자 번호가 부여된 납세자가 3,339곳 확인되며, 그중 1,339곳이 영업 중(40.1%)이고 1,991곳은 폐업 또는 휴업 상태입니다.
1,020곳(30.5%)이 등록된 주소에서 영업하지 않는 상태입니다. 이는 90/2026/TT-BTC 통지(Thông tư 90/2026/TT-BTC) 부록 I에 따른 상태 06에 해당합니다. 이들 기업의 세금계산서를 받기 전에 납세자 번호 상태를 반드시 확인하십시오.
이 지역에서 등록이 가장 많은 업종은 도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 (957곳), 건설업 (654곳), 전문, 과학 및 기술 서비스업 (322곳)입니다.
3,339
전체 기업
1,339
영업 중
1,991
영업 중지·일시 정지
0
최근 90일 신규
주요 업종
도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업
957
건설업
654
전문, 과학 및 기술 서비스업
322
제조업
230
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업
184
운수 및 창고업
155
숙박 및 음식점업
120
교육 서비스업
108
기업 형태별
-
유한책임회사
1,761
-
주식회사
1,216
-
개인기업
191
-
1인 유한책임회사
91
-
기타 국가기관
16
-
협동조합
14
상태별
-
납세자, 세금코드(MST) 발급됨
1,336
-
등록 주소에서 영업하지 않음
1,020
-
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료
771
-
일시 영업 정지
132
-
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료
68