企業・事業者の納税者番号をオンラインで検索

納税者番号、会社名、または住所を入力すると、企業情報を検索できます。正式名称、外国語名称、法定代表者、業種、納税者番号のステータスを確認できます。MST検索、納税者番号の確認、納税者の検索はすべてここで行えます。無料で、ログインは不要です。

全 2.127.583 件の事業者のうち 9256–9270 件を表示

Trường Tiểu học Giai Lạc 1

納税者番号: 2902290501
住所: Xóm Phúc Diệu, Xã Giai Lạc, Nghệ An, Việt Nam.

Trường Tiểu học, THCS và THPT Kiên Hải

納税者番号: 1702374199
住所: Tổ 15, ấp 1, Đặc khu Kiên Hải, An Giang, Việt Nam.

BAN QUẢN TRỊ TÒA NHÀ CHUNG CƯ B3

納税者番号: 0402357031
住所: Vệt kẹp đường Âu Cơ và Đường số 4 KCN Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Quảng Lập

納税者番号: 5801582581
住所: Thôn Quảng Hiệp, Xã Quảng Lập, Lâm Đồng, Việt Nam.

Trung tâm ứng dụng tâm lý giáo dục Cánh Én Nhỏ

納税者番号: 5801582648
住所: Thửa đất số 105, tờ bản đồ số 70, thôn 4, xã Bảo Lâm 2, tỉnh Lâm Đồng, Xã Bảo Lâm 2, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG SỨC PHÚ KHANG (NỘP THAY THUẾ NHÀ THẦU)

納税者番号: 4202067639
住所: STH 37.14 - Đường số 8, Khu đô thị Lê Hồng Phong 2, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

Trường Tiểu học Mậu A 2

納税者番号: 5200972851
住所: Thôn Yên Hưng, Xã Mậu A, Lào Cai, Việt Nam.

TỔ HỢP TÁC XÂY DỰNG TỔNG HỢP

納税者番号: 5200972844
住所: Thôn Có Mông, Xã Nậm Có, Lào Cai, Việt Nam.

Trường THCS Mỏ Cày

納税者番号: 4300934262
住所: Thôn Minh Tân Nam, Xã Mỏ Cày, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Trạm y tế xã Bình Nguyên

納税者番号: 1001340057
住所: Thôn Quân Hành, Xã Bình Nguyên, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỰ ÁN ĐẠI PHÚ LỘC (NỘP HỘ NHÀ THẦU)

納税者番号: 3301768506
住所: Lô số 17, đường số 22, Khu đô thị Đông Nam Thủy An, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam.

TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ KỲ TÂY

納税者番号: 3002319478
住所: Thôn Trung Xuân, Xã Kỳ Văn, Hà Tĩnh, Việt Nam.

TRƯỜNG THCS SÔNG TRÍ

納税者番号: 3002319460
住所: TDP Hưng Lợi, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Trường Mầm non Quảng Yên

納税者番号: 2601162922
住所: Thôn Đại An, Xã Quảng Yên, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TEXWAY (VIỆT NAM) (NỘP HỘ NHÀ THẦU)

納税者番号: 3301768489
住所: Lô A16 và một phần Lô A17 ( A17-1), KCN Tứ Hạ, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam.

省・中央直轄市別の事業者検索

中央直轄の省・都市 34 件