企業・事業者の納税者番号をオンラインで検索

納税者番号、会社名、または住所を入力すると、企業情報を検索できます。正式名称、外国語名称、法定代表者、業種、納税者番号のステータスを確認できます。MST検索、納税者番号の確認、納税者の検索はすべてここで行えます。無料で、ログインは不要です。

全 2.145.913 件の事業者のうち 8731–8745 件を表示

Trường Mẫu giáo Hoa Hồng

納税者番号: 6001848001
住所: Thôn Liên Cơ, Xã Ea Knuếc, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX & TM VINH PHÚC

納税者番号: 1702374865
住所: Kios số 12 Khu cảng cá Tắc Cậu, ấp Minh Phong, Xã Bình An, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BLUEONE MOBILITY

納税者番号: 3703515671
住所: T15/2 đường N10, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM MAY CÔNG NGHỆ ĐÌNH THỊNH

納税者番号: 1501174866
住所: Thửa đất số 291, 293; tờ bản đồ số 14; tổ 5; ấp Cái Bát, Xã Cái Nhum, Vĩnh Long, Việt Nam.

Trường Mầm non Tú Đoạn

納税者番号: 4900950153
住所: Dinh Chùa, Xã Na Dương, Lạng Sơn, Việt Nam.

Trường Trung học cơ sở Lê Đình Chinh

納税者番号: 6001847985
住所: Thôn Hòa Thắng, Xã Ea Knuếc, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI HƯNG PHÁT ĐẠT

納税者番号: 0700928763
住所: Ngũ Cõi, Xã Liêm Hà, Ninh Bình, Việt Nam.

Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Mường Lát

納税者番号: 2803248308
住所: Thôn Mường Lát, Xã Mường Lát, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ DINGDIAN

納税者番号: 0901254017
住所: Khu làng nghề Yên Mỹ, Thôn Trai Trang, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN ĐỨC TRÍ GROUP

納税者番号: 2601163524
住所: Số 109 Nguyễn Trãi, KDT Minh Phương, Phường Nông Trang, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI HOÀNG LÊ

納税者番号: 0319719286
住所: Số 16 Đường 53BTT, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐÔNG HÀ AGENCY

納税者番号: 0319719293
住所: 320 Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ YẾN LINH CASHEW

納税者番号: 3801360874
住所: Tổ 4, Thôn Tân Long 2, Xã Long Hà, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NNEW THE WANN

納税者番号: 0319720482
住所: 74-76 Nam Kỳ Khời Nghĩa, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH Á CHÂU ELECTRIC

納税者番号: 3703515600
住所: Số 39 đường 20, Khu phố Chánh An, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

省・中央直轄市別の事業者検索

中央直轄の省・都市 34 件