Tỉnh Tuyên Quangに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計6,672社です: Tỉnh Tuyên Quang. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

6,672社中、6136〜6150件を表示

Uỷ ban nhân dân xã Minh Sơn

納税者番号: 5100301137
代表者: VŨ ĐỨC KHANH
住所: Thôn Ngọc Trì, Xã Minh Sơn, Tuyên Quang, Việt Nam.

Trường Phổ thông Dân tộc Bán trú Tiểu học Yên Phong

納税者番号: 5100301151
代表者: Phạm Thị Hà Thanh
住所: Thôn Bản Tắn, Xã Bắc Mê, Tuyên Quang, Việt Nam.

Trường Mầm non Thượng Tân

納税者番号: 5100301296
代表者: Lã Thị Hương
住所: Thôn Tả Luồng, Xã Minh Ngọc, Tuyên Quang, Việt Nam.

Trường mầm non Minh Sơn

納税者番号: 5100301306
代表者: Lã Thị Thủy
住所: Thôn Ngọc Trì, Xã Minh Sơn, Tuyên Quang, Việt Nam.

Trường THPT Bắc Mê

納税者番号: 5100301313
代表者: Nguyễn Xuân Toàn
住所: THôn Yên Phú 4, Xã Bắc Mê, Tuyên Quang, Việt Nam.

Kho Bạc Nhà nước Bắc Mê

納税者番号: 5100301320
代表者: Nguyễn Đức Tuyên
住所: Tổ 2, Xã Bắc Mê, Tuyên Quang, Việt Nam.

Trường PTDT bán trú THCS Minh Sơn

納税者番号: 5100301338
代表者: Nguyễn Cao Bằng
住所: Thôn Ngọc Trì, Xã Minh Sơn, Tuyên Quang, Việt Nam.

Phòng Giáo dục và Đào tạo Bắc Mê

納税者番号: 5100301345
代表者: Đoàn Văn Dũng
住所: Tổ 1, Xã Bắc Mê, Tuyên Quang, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân xã Yên Cường

納税者番号: 5100301352
代表者: Đỗ Nguyễn Quyết
住所: Thôn Bản Chung, Xã Yên Cường, Tuyên Quang, Việt Nam.

Hội Phụ nữ huyện Bắc Mê

納税者番号: 5100301377
代表者: Mương Thị Nhi
住所: Tổ 1, Xã Bắc Mê, Tuyên Quang, Việt Nam.

Trường mầm non Na Khê xã Bạch Đích

納税者番号: 5100303896
代表者: Chu Thị Huyền
住所: xã Na Khê, Xã Bạch Đích, Tuyên Quang, Việt Nam.

Trung tâm DVCC môi trường và CTN khu vực Quang Bình

納税者番号: 5100305572
代表者: Lê Thành Công
住所: Thôn 3, Xã Quang Bình, Tuyên Quang, Việt Nam.

Đội Quản lý thị trường số 4

納税者番号: 5100306329
住所: Tổ 3, thị trấn Vinh Quang, , Tuyên Quang, Việt Nam.

Ban Quản lý chợ thành phố Hà Giang

納税者番号: 5100306375
代表者: Phan Văn Nguyện
住所: Chợ trung tâm TPHG, tổ 8, Phường Trần Phú(Hết hiệu lực), Tuyên Quang, Việt Nam.

Trung tâm Dân số - KHHGĐ thành phố Hà Giang

納税者番号: 5100306382
代表者: Dương Thị Vân
住所: Tổ 18, Phường Minh Khai(Hết hiệu lực), Tuyên Quang, Việt Nam.

Tuyên QuangのPhường/Xã別に企業を検索

124 個の基礎行政単位

Phường Hà Giang 2 Phường Hà Giang 1 Xã Ngọc Đường Xã Phú Linh Xã Lũng Cú Xã Đồng Văn Xã Sà Phìn Xã Phố Bảng Xã Lũng Phìn Xã Mèo Vạc Xã Sơn Vĩ Xã Sủng Máng Xã Khâu Vai Xã Tát Ngà Xã Niêm Sơn Xã Yên Minh Xã Thắng Mố Xã Bạch Đích Xã Mậu Duệ Xã Ngọc Long Xã Đường Thượng Xã Du Già Xã Quản Bạ Xã Cán Tỷ Xã Nghĩa Thuận Xã Tùng Vài Xã Lùng Tám Xã Vị Xuyên Xã Minh Tân Xã Thuận Hoà Xã Tùng Bá Xã Thanh Thuỷ Xã Lao Chải Xã Cao Bồ Xã Thượng Sơn Xã Việt Lâm Xã Linh Hồ Xã Bạch Ngọc Xã Minh Sơn Xã Giáp Trung Xã Bắc Mê Xã Minh Ngọc Xã Yên Cường Xã Đường Hồng Xã Hoàng Su Phì Xã Bản Máy Xã Thàng Tín Xã Tân Tiến Xã Pờ Ly Ngài Xã Nậm Dịch Xã Hồ Thầu Xã Thông Nguyên Xã Pà Vầy Sủ Xã Xín Mần Xã Trung Thịnh Xã Nấm Dẩn Xã Quảng Nguyên Xã Khuôn Lùng Xã Bắc Quang Xã Vĩnh Tuy Xã Đồng Tâm Xã Tân Quang Xã Bằng Hành Xã Liên Hiệp Xã Hùng An Xã Đồng Yên Xã Tiên Nguyên Xã Yên Thành Xã Quang Bình Xã Tân Trịnh Xã Bằng Lang Xã Xuân Giang Xã Tiên Yên Phường Nông Tiến Phường Minh Xuân Xã Nà Hang Xã Thượng Nông Xã Côn Lôn Xã Yên Hoa Xã Hồng Thái Xã Lâm Bình Xã Thượng Lâm Xã Chiêm Hoá Xã Bình An Xã Minh Quang Xã Trung Hà Xã Tân Mỹ Xã Yên Lập Xã Tân An Xã Kiên Đài Xã Kim Bình Xã Hoà An Xã Tri Phú Xã Yên Nguyên Xã Hàm Yên Xã Bạch Xa Xã Phù Lưu Xã Yên Phú Xã Bình Xa Xã Thái Sơn Xã Thái Hoà Xã Hùng Đức Xã Lực Hành Xã Kiến Thiết Xã Xuân Vân Xã Hùng Lợi Xã Trung Sơn Xã Tân Long Xã Yên Sơn Xã Thái Bình Phường Mỹ Lâm Phường An Tường Phường Bình Thuận Xã Nhữ Khê Xã Sơn Dương Xã Tân Trào Xã Bình Ca Xã Minh Thanh Xã Đông Thọ Xã Tân Thanh Xã Hồng Sơn Xã Phú Lương Xã Sơn Thuỷ Xã Trường Sinh