Trung tâm DVCC môi trường và CTN khu vực Quang Bình

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5100305572
ベトナム語名称Trung tâm DVCC môi trường và CTN khu vực Quang Bình
略称Trung tâm dịch vụ công cộng và môi trường huyện Quang Bình
取引名Trung tâm dịch vụ công cộng và môi trường huyện Quang Bình
住所Thôn 3, Xã Quang Bình, Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表者 Lê Thành Công
営業開始日06/08/2009
会計年度末31/12
データ更新日29/09/2026 09:50

事業分野

E36000水道業

Trung tâm DVCC môi trường và CTN khu vực Quang Bình に関するよくあるご質問

Trung tâm DVCC môi trường và CTN khu vực Quang Bình の代表者は誰ですか?
Trung tâm DVCC môi trường và CTN khu vực Quang Bình の 代表者 は Lê Thành Công です(納税者番号 5100305572 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm DVCC môi trường và CTN khu vực Quang Bình はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm DVCC môi trường và CTN khu vực Quang Bình の主要な事業分野は Khai thác, xử lý và cung cấp nước(事業分野コード E36000)。
Trung tâm DVCC môi trường và CTN khu vực Quang Bình 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm DVCC môi trường và CTN khu vực Quang Bình、納税者番号 5100305572、住所 Thôn 3, Xã Quang Bình, Tuyên Quang, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm DVCC môi trường và CTN khu vực Quang Bình には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Trung tâm DVCC môi trường và CTN khu vực Quang Bình は Trung tâm dịch vụ công cộng và môi trường huyện Quang Bình という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 5100305572 でも同じ結果が得られます。
納税者番号 5100305572 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm DVCC môi trường và CTN khu vực Quang Bình のデータは、29/09/2026 09:50 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Xã Quang Bình の事業者統計

49事業者総数
29営業中
20廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。

主な事業分野

建設業10
製造業7
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業7
農業、林業及び漁業5
専門・科学・技術サービス業4
鉱業、採石業3

法的形態別

有限責任会社14
協同組合10
一人有限責任会社9
株式会社5
その他の国家機関3
その他の組織2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み29
登録住所で営業していない11
活動停止、税務コード失効手続き未完了6
活動停止、税務コード失効手続き完了2
一時休業中1

法定代表者が "Lê Thành Công" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 115 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN CONRAD INVESTMENTS

納税者番号:0319734622
Tầng 6, Rosana Tower, 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ANH BẢO MINH

納税者番号:1102169920
780 ấp Chợ, Xã Long Hựu, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ SINH THÁI BÌNH AN

納税者番号:0111405202
Số nhà 31, ngõ 38, phố Văn La, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AVYRA GROUP

納税者番号:3604083300
Số 84/8, đường Lê Duẩn, ấp 2, Xã An Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GARAGE THÀNH CÔNG MỸ HẠNH

納税者番号:1102142855
Số 485 Đường tỉnh 824, Ấp Mới 1, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ SẢN XUẤT VÀ THI CÔNG NỘI THẤT TC HOME

納税者番号:5801557948
Quốc lộ 20 - Thôn 3, Xã Hòa Ninh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÚ THÀNH GLOBAL

納税者番号:0111306226
Sb01-134, Sao biển 1, KĐT Vinhomes Oceanpark, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MÔI TRƯỜNG THÀNH CÔNG

納税者番号:3703364359
29/6 đường Trương Văn Vĩnh, KP Tân Hiệp, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VIETNAM FLASH TOUR

納税者番号:0111126110
9E Đinh Liệt, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP LÊ CÔNG

納税者番号:0111106481
Số nhà 01A ngách 102/139 ngõ 139 Yên Kiện, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam.