Trung tâm Dân số - KHHGĐ thành phố Hà Giang

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 5100306382
ベトナム語名称 Trung tâm Dân số - KHHGĐ thành phố Hà Giang
略称 Trung tâm DSKHHGĐ thành phố Hà Giang
住所 Tổ 18, Phường Minh Khai(Hết hiệu lực), Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表者 Dương Thị Vân
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 19/08/2026 04:49

事業分野

Q86990 他に分類されない保健衛生

Trung tâm Dân số - KHHGĐ thành phố Hà Giang に関するよくあるご質問

Trung tâm Dân số - KHHGĐ thành phố Hà Giang はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Dân số - KHHGĐ thành phố Hà Giang の主要な事業分野は Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu.(事業分野コード Q86990)。
Trung tâm Dân số - KHHGĐ thành phố Hà Giang の代表者は誰ですか?
Trung tâm Dân số - KHHGĐ thành phố Hà Giang の 代表者 は Dương Thị Vân です(納税者番号 5100306382 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm Dân số - KHHGĐ thành phố Hà Giang の住所はどこですか?
Trung tâm Dân số - KHHGĐ thành phố Hà Giang の本店所在地は Tổ 18, Phường Minh Khai(Hết hiệu lực), Tuyên Quang, Việt Nam. です。この組織は Tuyên Quang の管轄地域にあります。
Trung tâm Dân số - KHHGĐ thành phố Hà Giang は現在も活動していますか?
Trung tâm Dân số - KHHGĐ thành phố Hà Giang(納税者番号 5100306382)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/08/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5100306382 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5100306382 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 51 は区分番号、中央の7桁 0030638 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

法定代表者が "Dương Thị Vân" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 28 件です

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ TRẦN QUANG

納税者番号: 0601328067
Xóm 9, Thôn Dương Phạm, Xã Yên Cường, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BAO BÌ TƯỜNG VÂN

納税者番号: 4900926383
Thôn Long Hưng, Xã Bắc Sơn, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SHANGYA VIỆT NAM

納税者番号: 3703305610
2/180 Khu phố Bình Thuận 1, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV QUẢNG CÁO TUẤN PHÁT

納税者番号: 5801507231
Số 134 Đường Phạm Ngọc Thạch, TDP 6A, Xã Đạ Tẻh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO NGỌC PHÁT CAO BẰNG

納税者番号: 4800933411
Số nhà 004, Tổ dân phố 19, Phường Nùng Trí Cao, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEISHA VIỆT NAM

納税者番号: 0110222703
TNK TM9 - 07 và TNK TM9 - 08, Tòa tháp Thiên Niên Kỷ, số 4 đường Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐIỆN MÁY NỘI THẤT TUẤN ANH

納税者番号: 0202175154
Số 281 Lý Thánh Tông, Phường Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG THÁI PHÁT ACM

納税者番号: 0110049167
Tầng 3, tòa nhà Kim khí Thăng Long 1, đường Lương Yên, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH DƯƠNG THỊ VÂN

納税者番号: 5200897308
Thôn Tân An, Xã Xuân Ái, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI LINH HƯNG

納税者番号: 3801208100
Số 196, đường Trần Hưng Đạo, khu phố Phú Trọng, Phường Bình Long, TP Đồng Nai, Việt Nam.