Tỉnh Sơn Laに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計4,605社です: Tỉnh Sơn La. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

4,605社中、4336〜4350件を表示

TRƯỜNG TIỂU HỌC - TRUNG HỌC CƠ SỞ SẶP VẠT

納税者番号: 5500578687
代表者: Doãn Thị Hương
住所: Bản Sai, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ THCS TÂY TIẾN

納税者番号: 5500578711
代表者: TRẦN MINH ĐỨC
住所: Tổ dân phố 3, Phường Mộc Châu, Sơn La, Việt Nam.

Trường Tiểu học và THCS Tân Lang

納税者番号: 5500578831
代表者: HÀ NGỌC LÂM
住所: Bản Tiên Lang, Xã Mường Cơi, Sơn La, Việt Nam.

TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ YÊN SƠN

納税者番号: 5500579190
代表者: Lưu Thị Châu
住所: Bản Chiềng Hưng, Xã Yên Sơn, Sơn La, Việt Nam.

TRƯỜNG TIỂU HỌC CHIỀNG TƯƠNG

納税者番号: 5500579257
代表者: Nguyễn Hùng Vĩ
住所: Bản Pa Kha I, Xã Lóng Phiêng, Sơn La, Việt Nam.

Trường Tiểu Học và THCS Mường Lang

納税者番号: 5500579472
代表者: NGUYỄN VĂN VUI
住所: Bản Đung, Xã Mường Bang, Sơn La, Việt Nam.

Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Mường Thải

納税者番号: 5500579497
代表者: Cầm Thị Huyền
住所: Bản Thải, Xã Mường Cơi, Sơn La, Việt Nam.

Trường tiểu học và trung học cơ sở Chiềng Cọ

納税者番号: 5500579634
代表者: TRẦN THỊ KHÁNH HỒNG
住所: Bản Hùn Chiềng Cọ, Phường Chiềng Cơi, Sơn La, Việt Nam.

Trường Tiểu học Quang Huy

納税者番号: 5500579715
代表者: VŨ THỊ THU HIỀN
住所: Bản Mo 2, Xã Phù Yên, Sơn La, Việt Nam.

Trường Tiểu học và THCS Huy Tường

納税者番号: 5500579793
代表者: Nguyễn Văn Quang
住所: Bản Chiềng Lương, Xã Phù Yên, Sơn La, Việt Nam.

Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Kim Bon

納税者番号: 5500580164
代表者: HÀ TRỌNG NGHĨA
住所: Bản Bương Pa, Xã Kim Bon, Sơn La, Việt Nam.

Trường Tiểu học và trung học cơ sở Tường Phù

納税者番号: 5500580171
代表者: Nguyễn Thị Bích Hằng
住所: Bản Bùa Thượng 1, Xã Gia Phù, Sơn La, Việt Nam.

Ủy Ban Mặt trận tổ quốc huyện Yên Châu

納税者番号: 5500580686
代表者: Thào Thị Mai Anh
住所: Tiểu khu 3, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

BCH Hội nông dân huyện Yên Châu

納税者番号: 5500580693
代表者: Nguyễn Văn Điện
住所: Tiểu khu 3, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

BCH Huyện Hội CCB huyện Yên Châu

納税者番号: 5500580703
代表者: Nguyễn Văn Phú
住所: Tiểu khu 3, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

Sơn LaのPhường/Xã別に企業を検索

75 個の基礎行政単位