Tỉnh Sơn Laに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計4,605社です: Tỉnh Sơn La. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

4,605社中、4576〜4590件を表示

Công ty tư vấn thiết kê xây dựng công trình thuỷ lợi

納税者番号: 5500194881
住所: Tổ 2 Phường quyết thắng, , Sơn La, Việt Nam.

Quỹ Tín Dụng Nhân Dân Chiềng Sung

納税者番号: 5500208478
代表者: Bùi Minh Tuấn
住所: Thị trấn Chiềng Sung, , Sơn La, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Tuấn Trung

納税者番号: 5500262475
代表者: Nguyễn Minh Châu
住所: Bản Bó, phường Chiềng An, Phường Chiềng An, Sơn La, Việt Nam.

Chi nhánh ngân hàng Phát triển Sơn La

納税者番号: 5500281823
代表者: Vũ Duy Tiên
住所: Số 17, đường Tô hiệu, , Sơn La, Việt Nam.

Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước khu vực X

納税者番号: 5500340620
代表者: Hà Thị Thanh Nhàn
住所: Tổ dân phố 5, Phường Mộc Châu, Sơn La, Việt Nam.

Chi nhánh KBNN huyện Bắc Yên

納税者番号: 5500372647
代表者: TRẦN THỊ PHƯỢNG
住所: Thị trấn Bắc Yên, Xã Bắc Yên, Sơn La, Việt Nam.

Đội quản lý đô thị Mường La - Cty TNHH NN một thành viên - Môi trường Sơn La

納税者番号: 5500442950
住所: Tiểu khu 5, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam.

Công ty cổ phần thuỷ điện Mường Sang

納税者番号: 5500464231
代表者: Kim Văn Đề
住所: Bản Nà Lùn, Phường Mộc Châu, Sơn La, Việt Nam.

Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng HanBaek

納税者番号: 5500525068
代表者: Jung Si Jung
住所: Tiểu khu khí tượng, Thị trấn NT Mộc Châu (Hết hiệu lực), Sơn La, Việt Nam.

Phòng giao dịch NHCSXH huyện Mường La

納税者番号: 5500527153
住所: Tiểu khu 2, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam.

Hợp tác xã Bản Bon

納税者番号: 5500556348
代表者: Cà Văn Yên
住所: Bản Bon, Xã Mường Khiêng, Sơn La, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Du Lịch Cộng Đồng Quỳnh Ban

納税者番号: 5500579440
代表者: Trần Thị Sáo
住所: Xóm 7, Xã Quỳnh Nhai, Sơn La, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Thái Tuấn

納税者番号: 5500588854
代表者: ĐInh THị Yến
住所: xóm 4, Xã Quỳnh Nhai, Sơn La, Việt Nam.

HTX nông nghiệp Nong Ten

納税者番号: 5500589819
代表者: Lò Văn Bạn
住所: Bản Nong Ten, Xã Nậm Lầu(Hết hiệu lưc), Sơn La, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP VÀ DU LỊCH SINH THÁI KHỦNG LONG HÁNG ĐỒNG.

納税者番号: 5500643706
代表者: Thào A Dinh
住所: Bản Chống Tra, Xã Tà Xùa, Sơn La, Việt Nam.

Sơn LaのPhường/Xã別に企業を検索

75 個の基礎行政単位