Tỉnh Sơn Laに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計4,605社です: Tỉnh Sơn La. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

4,605社中、4321〜4335件を表示

Chi cục giám định xây dựng

納税者番号: 5500560305
代表者: Trần Văn Quang
住所: Bản Cọ, Phường Chiềng Lề(Hết hiệu lưc), Sơn La, Việt Nam.

Trường Tiểu học và THCS Quang Minh

納税者番号: 5500560577
代表者: Nguyễn Xuân Thịnh
住所: Bản Bó, Xã Song Khủa, Sơn La, Việt Nam.

Trường mầm non Chềng Công

納税者番号: 5500561637
代表者: NGUYỄN THỊ HƯƠNG
住所: Bản Đin Lanh, Xã Chiềng Hoa, Sơn La, Việt Nam.

Ban quản lý khu Bảo tồn thiên nhiên Mường La

納税者番号: 5500562366
代表者: PHẠM TUẤN ANH
住所: Bản Ít, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam.

Trung tâm thông tin

納税者番号: 5500564081
代表者: Vũ Văn Cường
住所: Tầng 7, tòa nhà 9 tầng, TT hành chính tỉnh, Phường Chiềng Cơi, Sơn La, Việt Nam.

Ban quản lý các dự án ODA tỉnh Sơn La

納税者番号: 5500578486
代表者: Tằng Văn Thanh
住所: Số 56A, đường Lò Văn Giá, tổ 3, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

Trường tiểu học Pi Toong

納税者番号: 5500578510
代表者: TRỊNH XUÂN AN
住所: Pi Toong, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam.

TRƯỜNG PTDT BÁN TRÚ TIỂU HỌC VÀ THCS LÓNG SẬP

納税者番号: 5500578528
代表者: Nguyễn Quang Bình
住所: Bản Phát, Xã Lóng Sập, Sơn La, Việt Nam.

TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ THCS HUA PĂNG

納税者番号: 5500578535
代表者: Phạm Xuân Du
住所: Bản Nà Sài, Xã Đoàn Kết, Sơn La, Việt Nam.

TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ THCS NÀ MƯỜNG

納税者番号: 5500578542
代表者: Vũ Công Hoàn
住所: Tiểu khu Chiềng Sại, Xã Đoàn Kết, Sơn La, Việt Nam.

TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ THCS MƯỜNG SANG

納税者番号: 5500578567
代表者: Hà Quang Thơ
住所: Tổ Dân phố Bãi Sậy, Phường Mộc Châu, Sơn La, Việt Nam.

TRƯỜNG PTDT BÁN TRÚ TIỂU HỌC VÀ THCS TÂN HỢP

納税者番号: 5500578574
代表者: Nguyễn Quang Minh
住所: Bản Nà Mường, Xã Tân Yên, Sơn La, Việt Nam.

TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ THCS 19/5

納税者番号: 5500578581
代表者: BÙI QUANG HẢI
住所: TDP Mía Đường, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam.

TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ THCS ĐÔNG SANG

納税者番号: 5500578599
代表者: Phan Đình Hiếu
住所: Tổ dân phố 4, Phường Mộc Sơn, Sơn La, Việt Nam.

TRƯỜNG TIỂU HỌC - TRUNG HỌC CƠ SỞ MƯỜNG LỰM

納税者番号: 5500578630
代表者: Nguyễn Ngọc Tuyến
住所: Bản Luông, Xã Chiềng Hặc, Sơn La, Việt Nam.

Sơn LaのPhường/Xã別に企業を検索

75 個の基礎行政単位