Tỉnh Sơn Laに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計4,605社です: Tỉnh Sơn La. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

4,605社中、4171〜4185件を表示

UBND Xã Chiềng Sàng

納税者番号: 5500384850
代表者: Hoàng Văn Khù
住所: , Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

Trường Tiểu học Hồng Khương

納税者番号: 5500384882
住所: Xã Chiềng Khương, , Sơn La, Việt Nam.

Trường tiểu học Chiềng Pằn

納税者番号: 5500392604
代表者: Quàng Thị Tuyết
住所: Xã Chiềng Pằn, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

Ban quản lý dự án 'Quỹ toàn cầu phòng, chống HIV/AIDS, giai đoạn 2018-2020 tỉnh Sơn La

納税者番号: 5500399222
代表者: Nguyễn Thị Kim An
住所: Bản Cọ, Phường Chiềng An, Sơn La, Việt Nam.

Trường THCS Lê Quý Đôn

納税者番号: 5500399423
代表者:
住所: , Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam.

Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng hệ thống cấp, thoát nước đô thị huyện Mộc châu

納税者番号: 5500400735
代表者: Lê Văn Hưu
住所: Tiểu khu khí tượng, Thị trấn NT Mộc Châu (Hết hiệu lực), Sơn La, Việt Nam.

Trường tiểu học Phiêng Luông

納税者番号: 5500408300
住所: , Xã Phiêng Luông (Hết hiệu lực), Sơn La, Việt Nam.

BQLDA nâng cao chất lượng an toàn sản phẩm NN và PTCT khí sinh học Sơn La

納税者番号: 5500408484
住所: Số 182, đường Nguyễn Lương Bằng, , Sơn La, Việt Nam.

Quảng cáo - In Thanh Hiệu

納税者番号: 5500410405
住所: Tổ 4, Xã Sông Mã, Sơn La, Việt Nam.

Dự án thành phần thuộc quỹ toàn cầu phòng, chống HIV/AIDS tỉnh Sơn La

納税者番号: 5500440738
代表者:
住所: Tổ 8, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

Trung tâm dân số - Kế hoạch hoá gia đình huyện Yên Châu

納税者番号: 5500462523
代表者: Lường Văn Quyết
住所: TK 3, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.

Ban quản lý dự án tăng cường lâm nghiệp cộng đồng tỉnh Sơn La

納税者番号: 5500465676
住所: Số 158, đường NGuyễn lương Bằng, Phường Quyết Thắng(Hết hiệu lưc), Sơn La, Việt Nam.

Trường Tiểu học Chiềng Ngần

納税者番号: 5500466486
住所: Bản Noong Lạ, Xã Chiềng Ngần(Hết hiệu lưc), Sơn La, Việt Nam.

Chi cục thuế TP Sơn La(MST vãng lai Chi cục)

納税者番号: 5500469487
住所: Số 03, đường Tô Hiệu, thành phố Sơn La, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

UBND xã Hua Nhàn

納税者番号: 5500470933
代表者: Vàng Thị Cha
住所: Xã Hua Nhàn, Xã Tạ Khoa, Sơn La, Việt Nam.

Sơn LaのPhường/Xã別に企業を検索

75 個の基礎行政単位