Tỉnh Sơn Laに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計4,605社です: Tỉnh Sơn La. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

4,605社中、4111〜4125件を表示

Sở xây dựng Sơn La

納税者番号: 5500373633
代表者:
住所: Số 41 Đường Tô Hiệu, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

Đội Quản lý thị trường số 6

納税者番号: 5500373672
住所: Tổ 11 thị trấn Sông Mã, Thị trấn Sông Mã(Hết hiệu lưc), Sơn La, Việt Nam.

Trường tiểu học Bó Sinh

納税者番号: 5500374115
住所: Bản Phống II, Xã Bó Sinh, , Sơn La, Việt Nam.

Trung tâm dịch vụ nông nghiệp

納税者番号: 5500374193
代表者: Đinh ThiÊ Hoa�i Trang
住所: Tiểu khu 03 thị trấn Thuận Châu, Xã Thuận Châu, Sơn La, Việt Nam.

Trung tâm dân số KHHGĐ huyện Thuận Châu

納税者番号: 5500374203
代表者:
住所: TK 15 thị trấn Thuận Châu, Xã Thuận Châu, Sơn La, Việt Nam.

Trường THCS Chu Văn An

納税者番号: 5500374210
代表者: Đỗ Văn Bưởng
住所: Tiểu khu 1, Xã Thuận Châu, Sơn La, Việt Nam.

Trường THPT Thuận Châu

納税者番号: 5500374228
代表者: Giang Thái Hưng
住所: Tiểu khu 1, Xã Thuận Châu, Sơn La, Việt Nam.

Trường PTDTNT THCS và THPT Thuận Châu

納税者番号: 5500374242
代表者: Lương Thị Chương
住所: Tiểu khu 1, Xã Thuận Châu, Sơn La, Việt Nam.

Trường Phổ thông dân tộc bán trú THCS Co Mạ

納税者番号: 5500374274
代表者: Đinh Duy Hoan
住所: Xã Co Mạ, Xã Co Mạ, Sơn La, Việt Nam.

Kho bạc NN huyện Yên Châu

納税者番号: 5500374281
代表者: Nguyễn Thị Liên
住所: TK 2 thị trấn Yên Châu, , Sơn La, Việt Nam.

Hội Liên hiệp phụ nữ huyện Thuận Châu

納税者番号: 5500374299
代表者: Lường Thị Thanh Thủy
住所: Tiểu khu 7, Xã Thuận Châu, Sơn La, Việt Nam.

Hạt kiểm Lâm khu vực III

納税者番号: 5500374316
代表者: Nguyễn Mạnh Cương
住所: Tiểu khu 10, Xã Thuận Châu, Sơn La, Việt Nam.

BQL dự án di dân tái định cư

納税者番号: 5500374323
住所: TK 3 thị trấn Yên Châu, , Sơn La, Việt Nam.

Ban quản lý rừng Đặc dụng - Phòng hộ Thuận Châu

納税者番号: 5500374330
代表者: Nguyễn Văn Việt
住所: Bản Nhộp, Xã Nậm Lầu, Sơn La, Việt Nam.

Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn huyện Thuận Châu

納税者番号: 5500374348
代表者: Lò Văn Thỏa
住所: Tiểu khu 7, Xã Thuận Châu, Sơn La, Việt Nam.

Sơn LaのPhường/Xã別に企業を検索

75 個の基礎行政単位