Phường Thiên Trườngに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計313社です: Phường Thiên Trường, Ninh Bình. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

313社中、301〜313件を表示

HỢP TÁC XÃ VẬN TẢI THỦY BỘ THÀNH NAM

納税者番号: 0600142292
代表者: Nguyễn Văn Chiến
住所: Số 47 đường 10, Phường Thiên Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

HTX sản xuất kinh doanh dịch vụ nông nghiệp xã Mỹ Trung

納税者番号: 0601178037
代表者: Trần Bùi Chục
住所: Thôn Đệ Nhị, Phường Thiên Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

Ban quản lý dự phòng lây nhiễm HIV - Tỉnh Nam Định

納税者番号: 0600335142
代表者:
住所: Đường Phù Nghĩa - Phường Lộc Hạ, Phường Thiên Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH VŨ QUỐC BẢO

納税者番号: 8164798801
住所: Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 45, Thôn Hồng Phú, Phường Thiên Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân xã Mỹ Trung

納税者番号: 0600147879
代表者: Trần Văn Khải
住所: Thôn Đệ Nhì, Phường Thiên Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

Trung tâm đăng kiểm phương tiện giao thông Nam Định

納税者番号: 0600012053
代表者: Nguyễn Đình Phong
住所: Quốc lộ 10, Phường Thiên Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân xã Mỹ Tân

納税者番号: 0600147798
代表者: Nguyễn Hữu Lệ
住所: Thôn Hồng Phong I, Phường Thiên Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

Trường đại học sư phạm kỹ thuật Nam Định

納税者番号: 0600258113
代表者: Lục Mạnh Hiển
住所: Đường Phù Nghĩa, Phường Thiên Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

Bệnh viện Nội tiết Nam Định

納税者番号: 0600335417
代表者: Đoàn Trọng Thuyết
住所: Đường Phù Nghĩa, Phường Thiên Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

Trung tâm giáo dục thường xuyên Nam Định

納税者番号: 0600344429
代表者: Trần Đức Hậu
住所: Tổ Dân phố số 1, Phường Thiên Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

Trung tâm giống thuỷ đặc sản tỉnh Nam Định

納税者番号: 0600583522
代表者: Nguyễn Viết Huệ
住所: Xã Mỹ Tân, Phường Thiên Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

BAN QUẢN LÝ TIỂU DỰ ÁN QUỸ TOÀN CẦU PHÒNG CHỐNG LAO TỈNH NAM ĐỊNH GIAI ĐOẠN 2021-2023

納税者番号: 0601160590
代表者: Dương Văn Toán
住所: Số 136 Phạm Ngọc Thạch, Phường Thiên Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

Trung tâm dịch vụ nông nghiệp thành phố Nam Định

納税者番号: 0601175533
代表者: Trần Thị Thu Hà
住所: Km 103, đường 10, Phường Thiên Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

Ninh Bìnhのその他のPhường/Xã

128 個の基礎行政単位

Phường Phủ Lý Phường Phù Vân Phường Châu Sơn Phường Duy Tiên Phường Duy Tân Phường Duy Hà Phường Đồng Văn Phường Tiên Sơn Phường Hà Nam Phường Kim Bảng Phường Lê Hồ Phường Nguyễn Úy Phường Kim Thanh Phường Tam Chúc Phường Lý Thường Kiệt Phường Liêm Tuyền Xã Liêm Hà Xã Tân Thanh Xã Thanh Bình Xã Thanh Lâm Xã Thanh Liêm Xã Bình Mỹ Xã Bình Lục Xã Bình Giang Xã Bình An Xã Bình Sơn Xã Lý Nhân Xã Bắc Lý Xã Nam Xang Xã Trần Thương Xã Vĩnh Trụ Xã Nhân Hà Xã Nam Lý Phường Nam Định Phường Đông A Phường Thành Nam Phường Mỹ Lộc Xã Vụ Bản Xã Minh Tân Xã Hiển Khánh Phường Trường Thi Xã Liên Minh Xã Ý Yên Xã Tân Minh Xã Phong Doanh Xã Vũ Dương Xã Vạn Thắng Xã Yên Cường Xã Yên Đồng Xã Nghĩa Hưng Xã Rạng Đông Xã Đồng Thịnh Xã Nghĩa Sơn Xã Hồng Phong Xã Quỹ Nhất Xã Nghĩa Lâm Xã Nam Trực Phường Vị Khê Phường Hồng Quang Xã Nam Hồng Xã Nam Ninh Xã Nam Minh Xã Nam Đồng Xã Cổ Lễ Xã Ninh Giang Xã Trực Ninh Xã Cát Thành Xã Quang Hưng Xã Minh Thái Xã Ninh Cường Xã Xuân Trường Xã Xuân Hồng Xã Xuân Giang Xã Xuân Hưng Xã Giao Minh Xã Giao Thuỷ Xã Giao Hưng Xã Giao Hoà Xã Giao Bình Xã Giao Phúc Xã Giao Ninh Xã Hải Hậu Xã Hải Tiến Xã Hải Thịnh Xã Hải Anh Xã Hải Hưng Xã Hải An Xã Hải Quang Xã Hải Xuân Phường Hoa Lư Phường Nam Hoa Lư Phường Tam Điệp Phường Trung Sơn Phường Yên Sơn Xã Gia Lâm Xã Gia Tường Xã Cúc Phương Xã Phú Sơn Xã Nho Quan Xã Thanh Sơn Xã Quỳnh Lưu Xã Phú Long Xã Gia Viễn Xã Gia Hưng Xã Gia Vân Xã Gia Trấn Xã Đại Hoàng Xã Gia Phong Phường Tây Hoa Lư Xã Yên Khánh Xã Khánh Thiện Phường Đông Hoa Lư Xã Khánh Trung Xã Khánh Nhạc Xã Khánh Hội Xã Phát Diệm Xã Bình Minh Xã Kim Sơn Xã Quang Thiện Xã Chất Bình Xã Lai Thành Xã Định Hoá Xã Kim Đông Xã Yên Mô Phường Yên Thắng Xã Yên Từ Xã Yên Mạc Xã Đồng Thái