Trung tâm dịch vụ nông nghiệp thành phố Nam Định

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号0601175533
ベトナム語名称Trung tâm dịch vụ nông nghiệp thành phố Nam Định
住所Km 103, đường 10, Phường Thiên Trường, Ninh Bình, Việt Nam.
法定代表者 Trần Thị Thu Hà
営業開始日14/02/2019
会計年度末31/12
データ更新日17/09/2026 11:14

事業分野

ANông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản

Trung tâm dịch vụ nông nghiệp thành phố Nam Định に関するよくあるご質問

Trung tâm dịch vụ nông nghiệp thành phố Nam Định はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp thành phố Nam Định の主要な事業分野は Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản(事業分野コード A)。
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp thành phố Nam Định の代表者は誰ですか?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp thành phố Nam Định の 代表者 は Trần Thị Thu Hà です(納税者番号 0601175533 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp thành phố Nam Định の住所はどこですか?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp thành phố Nam Định の本店所在地は Km 103, đường 10, Phường Thiên Trường, Ninh Bình, Việt Nam. です。この組織は Phường Thiên Trường、Ninh Bình の管轄地域にあります。
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp thành phố Nam Định は現在も活動していますか?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp thành phố Nam Định(納税者番号 0601175533)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0601175533 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0601175533 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 06 は区分番号、中央の7桁 0117553 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Thiên Trường の事業者統計

313事業者総数
176営業中
136廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業70
製造業70
建設業44
専門・科学・技術サービス業26
運輸業・倉庫業18
管理・補助的経済活動10

法的形態別

有限責任会社175
株式会社80
一人有限責任会社30
個人企業12
センター(公共事業・サービス)5
協同組合3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み176
登録住所で営業していない77
活動停止、税務コード失効手続き未完了29
一時休業中18
活動停止、税務コード失効手続き完了12
登録住所での営業状況を確認中1

法定代表者が "Trần Thị Thu Hà" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 342 件です

CÔNG TY TNHH MTV NÔNG SẢN AN MỘC PHÁT

納税者番号:3604123176
Số 20-14, đường số 2, khu phố 3, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THT THĂNG LONG

納税者番号:0111627237
Số 633 Đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN VT99

納税者番号:2301420650
Số thửa 519, Tờ bản đồ số 22, TDP Hữu Bằng, Phường Đào Viên, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THPT DT TMDV TMBLSJC CORP

納税者番号:4101693975
Số 129, Đường Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SAA

納税者番号:0319620978
1073/63B Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DU LỊCH DỊCH VỤ AN MỘC HIÊN

納税者番号:1702359472
KS4.1-34 và KS4.1-35 Grandworld, Tổ 7, Khu phố Gành Dầu, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SAN HÀ FASHION

納税者番号:0319489794
80/3Q ẤP 66, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV XUẤT NHẬP KHẨU VĂN VÕ

納税者番号:0319479411
58/21 Hoa Bằng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MOK SÂM TRẦM CAPITAL

納税者番号:0111422705
103 đường Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG BẢO HÀ

納税者番号:0601313102
2/99 Tức Mạc, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam.