Trung tâm đăng kiểm phương tiện giao thông Nam Định

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0600012053
ベトナム語名称 Trung tâm đăng kiểm phương tiện giao thông Nam Định
住所 Quốc lộ 10, Phường Thiên Trường, Ninh Bình, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Đình Phong
営業開始日 05/09/1998
会計年度末 31/12
データ更新日 28/09/2026 05:36

事業分野

H522 運輸に附帯するサービス業

Trung tâm đăng kiểm phương tiện giao thông Nam Định に関するよくあるご質問

Trung tâm đăng kiểm phương tiện giao thông Nam Định の納税者番号は何ですか?
Trung tâm đăng kiểm phương tiện giao thông Nam Định の納税者番号は 0600012053(05/09/1998 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm đăng kiểm phương tiện giao thông Nam Định の住所はどこですか?
Trung tâm đăng kiểm phương tiện giao thông Nam Định の本店所在地は Quốc lộ 10, Phường Thiên Trường, Ninh Bình, Việt Nam. です。この組織は Phường Thiên Trường、Ninh Bình の管轄地域にあります。
Trung tâm đăng kiểm phương tiện giao thông Nam Định 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm đăng kiểm phương tiện giao thông Nam Định、納税者番号 0600012053、住所 Quốc lộ 10, Phường Thiên Trường, Ninh Bình, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0600012053 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0600012053 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 06 は区分番号、中央の7桁 0001205 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm đăng kiểm phương tiện giao thông Nam Định の代表者は誰ですか?
Trung tâm đăng kiểm phương tiện giao thông Nam Định の 代表者 は Nguyễn Đình Phong です(納税者番号 0600012053 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Thiên Trường の事業者統計

313 事業者総数
176 営業中
136 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Ninh Bình 全体:事業者 29,615 件、うち営業中は 15,586 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 70
製造業 70
建設業 44
専門・科学・技術サービス業 26
運輸業・倉庫業 18
管理・補助的経済活動 10

法的形態別

有限責任会社 175
株式会社 80
一人有限責任会社 30
個人企業 12
センター(公共事業・サービス) 5
協同組合 3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 176
登録住所で営業していない 77
活動停止、税務コード失効手続き未完了 29
一時休業中 18
活動停止、税務コード失効手続き完了 12
登録住所での営業状況を確認中 1

法定代表者が "Nguyễn Đình Phong" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 79 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ & ĐỔI MỚI VIỆT

納税者番号: 0111375156
Tầng 25, Tòa nhà Tasco, Lô HH2-2, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HTC AUTOMOTIVE

納税者番号: 0111366377
Tầng 25, Tòa nhà Tasco, Lô HH2-2, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG CỤ CHÍNH XÁC ZHISHENG TECHNOLOGY (VIỆT NAM)

納税者番号: 0202305445
Số 1226C đường Phạm Văn Đồng, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Công an xã Hương Lạc

納税者番号: 2401012366
., Xã Lạng Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HTV PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC TÂN YÊN

納税者番号: 2401010859
Tổ dân phố Đình, Xã Tân Yên, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH YOYO MEDIA

納税者番号: 0318816576
Số 99, Đường số 4, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CƠ KHÍ TÂN PHONG

納税者番号: 3002277394
Số 578 đường Lê Thánh Tông, tổ dân phố Đông Trinh, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ CƠ KHÍ TAB STEEL

納税者番号: 0110705796
Số nhà 81 Ngõ Xung Kích,Thôn 9, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DPE VIỆT NAM

納税者番号: 0110643758
Số 68, Ngõ An Sơn, Phố Đại La, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV KHẢI HƯNG

納税者番号: 0318328339
317A Lê Văn Thịnh, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.