Xã Hiệp Thạnhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計432社です: Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

432社中、376〜390件を表示

Công Ty TNHH Phú Bình

納税者番号: 5800585036
住所: 12/7 Thôn Phú Thạnh - Xã Hiệp Thạnh, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIỆT HÙNG

納税者番号: 5800583060
代表者: Nguyễn Mạnh Hùng
住所: Số 42, Tổ 21, Thôn Phi Nôm, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Phú Hoàng

納税者番号: 5800581433
住所: Thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUẾ ANH

納税者番号: 5800578046
代表者: Huỳnh Ngọc Thể
住所: Số 2, thôn Phi Nôm, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Nguyên Đoan

納税者番号: 5800575214
住所: 2/7 Thôn An Bình - Xã Liên Hiệp, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Sản Xuất - Xây Dựng - Thương Mại Vương Sang

納税者番号: 5800564533
住所: 09A Tổ 8 - Phú Thạnh - Hiệp Thạnh, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIÊN CƯỜNG

納税者番号: 5800548210
代表者: Nguyễn Thị Tuấn
住所: Tổ 4, Thôn Quảng Hiệp, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Vạn Lợi

納税者番号: 5800544939
代表者: Nguyễn Lang
住所: 222 Thôn Định An - Xã Hiệp An, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Dệt May Thổ Cẩm K'Long

納税者番号: 5800543893
住所: Thôn K Long - Xã Hiệp An, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần IEZ Đà Lạt

納税者番号: 5800530051
住所: 115/1 QL 20 - Xã Hiệp Thạnh, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THANH UYÊN

納税者番号: 5800526658
代表者: Nguyễn Văn Hùng
住所: Thôn K'Long, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Hải An

納税者番号: 5800526217
代表者: Mai Thị Hải
住所: 27 tổ 14 Thôn Phi Nôm - Xã Hiệp Thạnh, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng Nghĩa Tâm

納税者番号: 5800523343
住所: Số 3/9 Thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH TM & DV Đông Xuân

納税者番号: 5800505672
代表者: NGUYỄN HỮU HIỀN
住所: Thôn Định An - Xã Hiệp An, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CP VIÊN SƠN

納税者番号: 5800502914
代表者: NGUYỄN DUY ĐA
住所: Thôn An Tĩnh, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồngのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2