Xã Hiệp Thạnhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計432社です: Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

432社中、346〜360件を表示

Công Ty TNHH Vạn Thái Hưng

納税者番号: 5800939292
代表者: Nguyễn Thị Danh
住所: Thôn Phú Thạnh, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Sinh Thành Lợi

納税者番号: 5800938926
代表者: Cà Thị Thiết
住所: Thôn Nghĩa Hiệp, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Vật Tư Nông Nghiệp Tân Thành Nam

納税者番号: 5800930250
代表者: Lương Bình Tông
住所: Thôn Bồng Lai, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tân Đại Huy

納税者番号: 5800928780
代表者: Phan Vũ
住所: Số 12/7, quốc lộ 20, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Liên Minh

納税者番号: 5800927120
住所: 14 tổ 10 Thôn Finôm, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Tài Lộc

納税者番号: 5800925959
代表者: Nguyễn Thị Hoa
住所: Tổ 2, thôn Bồng Lai, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Kỹ Nông Đà Lạt

納税者番号: 5800920044
住所: Thôn Định An, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ SẢN PHẨM NÔNG NGHIỆP ATC

納税者番号: 5800901323
代表者: Trương Thị Uyên
住所: Lô 30, thôn Trung Hiệp, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG LÂM KHÔI

納税者番号: 5800890336
代表者: Nguyễn Thị Mỹ Hoà
住所: Số 14, Thôn Phú Thạnh, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN MAI LÂM ĐỒNG

納税者番号: 5800886481
代表者: Lê Văn Nhân
住所: Thôn Phi Nôm, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Minh Hùng

納税者番号: 5800885872
住所: Phú Thạnh, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Kim Ngưu

納税者番号: 5800885897
代表者: LÊ HOÀNG
住所: Quốc lộ 20, tổ 7, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Hân Phú

納税者番号: 5800878579
代表者: Lê Thị Hoè
住所: Thôn Định An, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐƠN DƯƠNG

納税者番号: 5800875810
代表者: Phan Văn Hùng
住所: Số 9/26 Thôn Phi Nôm, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TIỀN TÀI

納税者番号: 5800870153
代表者: Bùi Thị Mừng
住所: Số 115, Định An, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồngのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2