Xã Hiệp Thạnhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計432社です: Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

432社中、361〜375件を表示

Công Ty TNHH Bùi Quang Minh

納税者番号: 5800834469
住所: Thôn An Hiệp, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Lộc Phúc An

納税者番号: 5800832895
住所: Thôn Định An, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Văn Phòng Luật Sư Hồng Phước

納税者番号: 5800920132
代表者: Nguyễn Hồng Phước
住所: 94A K'Long, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ XÂY DỰNG LỢI PHƯỢNG

納税者番号: 5800801537
代表者: Trần Lợi
住所: Số 10/2 An Bình, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ - Xây Dựng Và Trang Trí Nội Thất Lê Thành Đạt

納税者番号: 5800799581
住所: 7/20 An Hiệp II, Xã Liên Hiệp, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Trung Phúc

納税者番号: 5800788822
住所: 94 Thôn Klong - Xã Hiệp An, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Duy Vũ

納税者番号: 5800772558
住所: 10 tổ 2 - Thôn Trung Hiệp, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGUYỄN QUỐC KHÁNH

納税者番号: 5800710449
代表者: Nguyễn Anh Dũng
住所: 06 tổ 18, đội 3, Thôn Phú Thạnh, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Đại Nhuận

納税者番号: 5800694902
代表者: NGUYỄN THỊ THANH THẢO
住所: Tiểu khu 268, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Trung Việt

納税者番号: 5800682914
住所: 9/1 Phú Thạnh - Hiệp Thạnh, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÂN ĐỊNH

納税者番号: 5800652973
代表者: Võ Ngọc Nhẩn
住所: 01 Thôn Trung Hiệp, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hồng Thạnh Trung Hoa - Đức Trọng

納税者番号: 5800692983
住所: Xã Hiệp An, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Tuyên Doanh

納税者番号: 5800591826
代表者: Nguyễn Mạnh Tuyên
住所: Thôn Trung Hiệp - Xã Hiệp An, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN - THIẾT KẾ - XÂY DỰNG - PHONG THỦY TẤN THIỆN

納税者番号: 5800588326
代表者: Lê Tiến Dũng
住所: Số 11/4, Phú Thạnh, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Nông Sản Xuất Khẩu Nhật Việt Đài

納税者番号: 5800586953
住所: 31 Tổ 32 Thôn Phú Thạnh, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồngのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2