Phường Thuận Hoáに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計1,804社です: Phường Thuận Hoá, Huế. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

1,804社中、1726〜1740件を表示

Dự án nâng cao năng lực thích ứng biến đổi khí hậu - CACC

納税者番号: 3300351290
代表者:
住所: 16 Lý thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Ban quản lý chương trình phát triển nông thôn Thừa Thiên Huế

納税者番号: 3300321458
住所: đường Tôn Đức Thắng, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

UBND Phường Vĩnh Ninh

納税者番号: 3300301081
代表者: NGUYỄN ĐỨC TƯỜNG THOẠI
住所: 55 Hai Bà Trưng, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

UBND Phường Phú Nhuận

納税者番号: 3300303868
代表者: NGUYỄN ĐỨC PHONG
住所: 158 Nguyễn Huệ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Trường Đại Học Sư Phạm Huế

納税者番号: 3300368625
代表者: LÊ HỒ SƠN
住所: 34 Lê Lợi, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Trung tâm Ngoại ngữ CENLET

納税者番号: 3300412627
代表者: Trương Sĩ Sằn
住所: 10 Lê Lợi, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Nhà khách 5 Lê Lợi Huế

納税者番号: 3300100762
住所: 05 Lê Lợi, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Trung tâm Giáo dục thường xuyên Thành phố Huế

納税者番号: 3300511804
代表者: Trương Công Bình
住所: 182 Phan Chu Trinh, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Trung tâm Dịch vụ việc làm thành phố Huế

納税者番号: 3300269342
代表者: Nguyễn Duy Thông
住所: 12 Phan Chu Trinh, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Phòng Bảo vệ sức khoẻ cán bộ thành phố Huế

納税者番号: 3300269381
代表者: Huỳnh Công Minh
住所: 1 Hai Bà Trưng, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Trường Cao đẳng Huế

納税者番号: 3300269448
代表者: HOÀNG BẢO HÙNG
住所: 365 Điện Biên Phủ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Sở Công Thương Thành phố Huế

納税者番号: 3300269487
代表者: ĐẶNG HỮU PHÚC
住所: 02 Tôn Đức Thắng, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Ban Kế Hoạch T P Huế

納税者番号: 3300301187
代表者:
住所: 11-13 Lê Lợi, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Trung tâm Dịch vụ Đối ngoại thành phố Huế

納税者番号: 3300304646
住所: Tầng 5, 24 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Trung Tâm Tin Học Trường Đại Học Khoa Học Huế

納税者番号: 3300312710
代表者: VÕ THANH TÙNG
住所: 77 Nguyễn Huệ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.

Huếのその他のPhường/Xã

39 個の基礎行政単位