Trung tâm Dịch vụ việc làm thành phố Huế

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号3300269342
ベトナム語名称Trung tâm Dịch vụ việc làm thành phố Huế
住所12 Phan Chu Trinh, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Duy Thông
営業開始日07/01/1999
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 23:07

事業分野

N7830その他の人材供給業

Trung tâm Dịch vụ việc làm thành phố Huế に関するよくあるご質問

Trung tâm Dịch vụ việc làm thành phố Huế の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Dịch vụ việc làm thành phố Huế の納税者番号は 3300269342(07/01/1999 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm Dịch vụ việc làm thành phố Huế はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Dịch vụ việc làm thành phố Huế の主要な事業分野は Cung ứng và quản lý nguồn lao động(事業分野コード N7830)。
Trung tâm Dịch vụ việc làm thành phố Huế は現在も活動していますか?
Trung tâm Dịch vụ việc làm thành phố Huế(納税者番号 3300269342)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 3300269342 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Dịch vụ việc làm thành phố Huế のデータは、25/09/2026 23:07 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm Dịch vụ việc làm thành phố Huế の代表者は誰ですか?
Trung tâm Dịch vụ việc làm thành phố Huế の 代表者 は Nguyễn Duy Thông です(納税者番号 3300269342 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Thuận Hoá の事業者統計

1,804事業者総数
706営業中
1,082廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Huế 全体:事業者 9,861 件、うち営業中は 4,142 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業393
宿泊業・飲食サービス業305
建設業208
専門・科学・技術サービス業148
製造業134
管理・補助的経済活動96

法的形態別

有限責任会社666
一人有限責任会社424
個人企業280
株式会社261
その他の国家機関33
センター(公共事業・サービス)29

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み705
活動停止、税務コード失効手続き未完了654
登録住所で営業していない231
活動停止、税務コード失効手続き完了114
一時休業中83
登録住所での営業状況を確認中16

法定代表者が "Nguyễn Duy Thông" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 54 件です

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP NGUYỄN ĐỨC MINH

納税者番号:1801821497
Số 547 Ấp E1, Xã Thạnh Quới, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV MAY T & M

納税者番号:2902263307
Số 295 đường Bình Sơn, Khối 26, Phường Hoàng Mai, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NDT LOGISTICS VINA

納税者番号:2401046439
Số nhà 16, ngõ 102 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI LIÊN THÔNG

納税者番号:0700897434
Thôn 2 Đồng Thủy, Xã Nhân Hà, Ninh Bình, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ XÂY DỰNG THỊNH LỘC ĐOÀN KẾT

納税者番号:4900924072
Thôn Trung Tâm, Xã Chiến Thắng, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC THÔNG THÁI HD

納税者番号:0801438927
Số nhà 32, Ngõ 687, đường Lê Thanh Nghị, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BLUE DRAGON CACAO

納税者番号:0402259588
Phòng G tầng 7, Cevimetal Building, số 69 Quang Trung, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHÍ ANH

納税者番号:0318775986
415/29/15 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG BẮC NINH

納税者番号:2301305633
Khu Vân Trại, Phường Nam Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HT GROUP

納税者番号:0318542075
Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.