Ban quản lý chương trình phát triển nông thôn Thừa Thiên Huế
| 納税者番号 | 3300321458 |
| ベトナム語名称 | Ban quản lý chương trình phát triển nông thôn Thừa Thiên Huế |
| 略称 | Thua Thien Hue RuRal Developrent Programme |
| 取引名 | Thua Thien Hue RuRal Developrent Programme |
| 住所 | đường Tôn Đức Thắng, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. |
| 営業開始日 | 15/11/1999 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 18/09/2026 14:48 |
事業分野
| S949 | その他の団体の活動 |
Ban quản lý chương trình phát triển nông thôn Thừa Thiên Huế に関するよくあるご質問
Ban quản lý chương trình phát triển nông thôn Thừa Thiên Huế の納税者番号は何ですか?
Ban quản lý chương trình phát triển nông thôn Thừa Thiên Huế の納税者番号は 3300321458(15/11/1999 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Ban quản lý chương trình phát triển nông thôn Thừa Thiên Huế の住所はどこですか?
Ban quản lý chương trình phát triển nông thôn Thừa Thiên Huế の本店所在地は đường Tôn Đức Thắng, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. です。この組織は Phường Thuận Hoá、Huế の管轄地域にあります。
Ban quản lý chương trình phát triển nông thôn Thừa Thiên Huế には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Ban quản lý chương trình phát triển nông thôn Thừa Thiên Huế は Thua Thien Hue RuRal Developrent Programme という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 3300321458 でも同じ結果が得られます。
納税者番号 3300321458 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 3300321458 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 33 は区分番号、中央の7桁 0032145 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Ban quản lý chương trình phát triển nông thôn Thừa Thiên Huế はどのような事業分野で活動していますか?
Ban quản lý chương trình phát triển nông thôn Thừa Thiên Huế の主要な事業分野は Hoạt động của các tổ chức khác .(事業分野コード S949)。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Thuận Hoá の事業者統計
1,804
事業者総数
706
営業中
1,082
廃業・休止
0
過去90日の新規
Thành phố Huế 全体:事業者 9,861 件、うち営業中は 4,142 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社
666
一人有限責任会社
424
個人企業
280
株式会社
261
その他の国家機関
33
センター(公共事業・サービス)
29
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み
705
活動停止、税務コード失効手続き未完了
654
登録住所で営業していない
231
活動停止、税務コード失効手続き完了
114
一時休業中
83
登録住所での営業状況を確認中
16