Xã Tuệ Tĩnhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計153社です: Xã Tuệ Tĩnh, Hải Phòng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

153社中、31〜45件を表示

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THÀNH PHÁT HD

納税者番号: 0801460792
代表者: PHẠM THỊ PHÚC
住所: Thôn Lôi Xá, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐĂNG HUY HOÀNG

納税者番号: 0801459099
住所: Phố Chợ Văn Thai, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÓNG QUY

納税者番号: 0801452181
住所: KDC mới Thôn Nghĩa Phú, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN HƯNG LAN

納税者番号: 0801451773
住所: Thôn Văn Thai, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC CHÍNH

納税者番号: 0801446526
代表者: Nguyễn Văn Nhanh
住所: Thôn Lôi Xá, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TUYẾT ANH HD

納税者番号: 0801443363
代表者: Phạm Kim Lực
住所: Thôn Văn Thai, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUẬN PHÁT MB

納税者番号: 0801443483
代表者: Lương Văn Oanh
住所: Thôn Hảo Hội Xuân, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG AN XÃ CẨM VĂN

納税者番号: 0801442698
代表者: Tăng Xuân Quang
住所: Thôn Văn Thai, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Công an xã Cẩm Đông

納税者番号: 0801442225
代表者: Nguyễn Tiến Uyển
住所: Thôn Một, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HUYỀN MY HD

納税者番号: 0801435436
代表者: Trần Thị Thanh Huyền
住所: Thôn Lôi Xá, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI HDCONS

納税者番号: 0801431706
代表者: ĐÀO VĂN HẢI
住所: Thôn Xuân Kiều, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH ĐẠT

納税者番号: 0801428090
代表者: Đinh Thị Kết
住所: Thôn Văn Thai, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI AN KHANG PHÁT

納税者番号: 0801427851
代表者: Đào Xuân Vũ
住所: Thôn Phú Lộc, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VŨ THÀNH TP

納税者番号: 0801420817
代表者: Vũ Hữu Khiêm
住所: Thôn Lôi Xá, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI CẢNG THUỶ QUỐC TẾ

納税者番号: 0801419240
代表者: Lê Văn Thụ
住所: Thôn Xuân Kiều, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Hải Phòngのその他のPhường/Xã

113 個の基礎行政単位

Phường Thành Đông Phường Hải Dương Phường Lê Thanh Nghị Phường Tân Hưng Phường Việt Hoà Phường Chí Linh Phường Chu Văn An Phường Nguyễn Trãi Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Nhân Tông Phường Lê Đại Hành Xã Nam Sách Xã Hợp Tiến Xã Trần Phú Xã Thái Tân Xã An Phú Phường Ái Quốc Phường Kinh Môn Phường Bắc An Phụ Xã Nam An Phụ Phường Nhị Chiểu Phường Phạm Sư Mạnh Phường Trần Liễu Phường Nguyễn Đại Năng Xã Phú Thái Xã Lai Khê Xã An Thành Xã Kim Thành Xã Thanh Hà Xã Hà Bắc Phường Nam Đồng Xã Hà Nam Xã Hà Tây Xã Hà Đông Xã Cẩm Giang Phường Tứ Minh Xã Cẩm Giàng Xã Mao Điền Xã Kẻ Sặt Xã Bình Giang Xã Đường An Xã Thượng Hồng Xã Gia Lộc Phường Thạch Khôi Xã Yết Kiêu Xã Gia Phúc Xã Trường Tân Xã Tứ Kỳ Xã Đại Sơn Xã Tân Kỳ Xã Chí Minh Xã Lạc Phượng Xã Nguyên Giáp Xã Vĩnh Lại Xã Tân An Xã Ninh Giang Xã Hồng Châu Xã Khúc Thừa Dụ Xã Thanh Miện Xã Nguyễn Lương Bằng Xã Bắc Thanh Miện Xã Hải Hưng Xã Nam Thanh Miện Phường Hồng Bàng Phường Ngô Quyền Phường Gia Viên Phường Lê Chân Phường An Biên Phường Đông Hải Phường Hải An Phường Kiến An Phường Phù Liễn Phường Đồ Sơn Phường Bạch Đằng Phường Lưu Kiếm Xã Việt Khê Phường Lê Ích Mộc Phường Hoà Bình Phường Nam Triệu Phường Thiên Hương Phường Thuỷ Nguyên Phường An Dương Phường An Phong Phường Hồng An Phường An Hải Xã An Lão Xã An Trường Xã An Quang Xã An Khánh Xã An Hưng Xã Kiến Thuỵ Phường Hưng Đạo Phường Dương Kinh Xã Nghi Dương Xã Kiến Minh Xã Kiến Hưng Phường Nam Đồ Sơn Xã Kiến Hải Xã Tiên Lãng Xã Quyết Thắng Xã Tân Minh Xã Tiên Minh Xã Chấn Hưng Xã Hùng Thắng Xã Vĩnh Bảo Xã Vĩnh Thịnh Xã Vĩnh Thuận Xã Vĩnh Hoà Xã Vĩnh Hải Xã Vĩnh Am Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm Đặc khu Cát Hải Đặc khu Bạch Long Vĩ