Phường Thiên Hươngに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計338社です: Phường Thiên Hương, Hải Phòng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

338社中、1〜15件を表示

CÔNG TY TNHH DHP STEEL

納税者番号: 0202358479
住所: Tổ dân phố Kiền Bái 3, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SHY HẢI PHÒNG

納税者番号: 0202356658
代表者: NGUYỄN ĐỨC NGỌC
住所: Tổ dân phố Thiên Hương 5, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ LYLA

納税者番号: 0202352702
住所: (Nhà ông Lê Đình Xuân)Tổ dân phố Thiên Hương 2, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TÂN HOÀNG PHÁT

納税者番号: 0202349523
代表者: HOÀNG PHÚ DŨNG
住所: Tổ dân phố Kiền Bái 1, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ CAIS VINA

納税者番号: 0202345575
代表者: JANG CHOONGHYUN
住所: Lô CN4 (Thuê nhà xưởng của CÔNG TY CP NỘI THẤT KIM KHÍ A.C.E (ACE)), Khu công nghiệp Nam Cầu Kiền, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM VÀ DV HUY THỊNH

納税者番号: 0202344331
代表者: NGUYỄN VĂN HỘI
住所: Tổ dân phố Lâm Động 1 (tại nhà ông Nguyễn Văn Hội), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ KIM KHÍ QUANG HƯƠNG

納税者番号: 0202342729
住所: Tổ dân phố số 2, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LTC

納税者番号: 0202341972
代表者: LÊ ƯU TRƯỢNG
住所: Tổ dân phố Kiền Bái 6, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN JK HẢI PHÒNG

納税者番号: 0202341676
代表者: LÊ THỊ HẬU
住所: Lô CN8.2 KCN Nam Cầu Kiền, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM VẬN TẢI HÙNG LOAN

納税者番号: 0202341549
代表者: NGUYỄN BỈNH HÙNG
住所: Tổ dân phố 7 (Tại nhà ông Nguyễn Bỉnh Hùng), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU KIM LOẠI MÀU HỒNG PHI VIỆT NAM

納税者番号: 0202337158
代表者: NGUYỄN THỊ HIỀN
住所: Tổ dân phố 7 Kiền Bái, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI 668

納税者番号: 0202334830
住所: Lô CN8.2, Khu công nghiệp Nam Cầu Kiền, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐỨC HUY FOOD

納税者番号: 0202334372
代表者: HOÀNG THỊ PHƯỢNG
住所: Tổ dân phố 3 Hoàng Động, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KIM LOẠI CHÍNH XÁC JIERUN (VIỆT NAM)

納税者番号: 0202330346
代表者: YU, QIANG
住所: Lô CN12, Khu công nghiệp Nam Cầu Kiền, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ - ĐÚC THƯƠNG MẠI THUẬN PHÁT

納税者番号: 0202329968
住所: Điểm công nghiệp Kiền Bái, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Phường Thiên Hươngの企業統計

税務登録データをもとに集計した数値です · 21 km²

Phường Thiên Hươngでは、これまでに納税者番号が付与された納税者が338件確認されており、そのうち203件が活動中(60.1%)、135件は廃業または休業しています。

71件(21.0%)が登録住所で事業を行っていない状態にあります。これは第90/2026/TT-BTC号通達附属書Ⅰに定める状態06です。これらの事業者から請求書を受け取る前に、納税者番号の状態を慎重にご確認ください。

この地域で登録が最も多い業種は製造業(118件)、卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業(74件)、建設業(39件)です。

338 企業数合計
203 稼働中
135 休業・一時停止
0 過去90日間の新規

主な業種

製造業 118
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 74
建設業 39
運輸業・倉庫業 17
管理・補助的経済活動 16
不動産業 9
宿泊業・飲食サービス業 9
専門・科学・技術サービス業 8

企業形態別

  • 有限責任会社 260
  • 株式会社 66
  • 一人有限責任会社 6
  • 企業 2
  • 協同組合 2
  • その他の国家機関 1

稼働状況別

  • 納税者:税務コード(MST)発行済み 203
  • 登録住所で営業していない 71
  • 活動停止、税務コード失効手続き未完了 39
  • 活動停止、税務コード失効手続き完了 13
  • 一時休業中 12

Phường Thiên Hươngの企業に関するよくあるご質問

Phường Thiên Hươngで会社の納税者番号を調べるにはどうすればよいですか?
方法は2つあります。1つ目は、このページの一覧を直接閲覧することです。各企業には納税者番号、代表者、住所が表示されています。2つ目は、一部の情報がわかっている場合に、上部の検索欄に会社名または住所を入力することです。企業名をクリックすると、事業の業種、納税者番号の発行日、現在の状態が表示される詳細ページが開きます。
Phường Thiên Hươngで多数を占める事業形態はどれですか?
多数を占めるのはCông ty TNHHで、260件(76.9%)、続いてCông ty cổ phần(66件)、Công ty TNHH MTV(6件)。
Phường Thiên Hươngで最も多い納税者番号の状態は何ですか?
最も多い状態は、コード00の「納税者:税務コード(MST)発行済み」で、Phường Thiên Hươngでは203件(60.1%)です。税務コード(MST)が発行されています。さらに、未稼働、営業中、または納税義務がまだ発生していない個人に分類されます。
Phường Thiên Hươngで登録住所において事業を行っていない企業はいくつありますか?
Phường Thiên Hươngでは、71件(全体の21.0%)が状態06「納税者は登録住所で事業を行っていない」(第90/2026/TT-BTC号通達附属書Ⅰ)に該当しています。税務当局はこの通知を、現地確認などの協議を経た後にのみ発行するため、これらの事業者から受け取った請求書は、税務精算の際に認められないリスクが高くなります。
Phường Thiên Hươngで最も多い業種は何ですか?
Phường Thiên Hươngで登録数が多い上位3業種は、1. 製造業 — 118件;2. 卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 — 74件;3. 建設業 — 39件です。これは納税登録に記載された主な事業分野であり、1つの事業者がその他の業種を複数登録している場合もあります。

Hải Phòngのその他のPhường/Xã

113 個の基礎行政単位

Phường Thành Đông Phường Hải Dương Phường Lê Thanh Nghị Phường Tân Hưng Phường Việt Hoà Phường Chí Linh Phường Chu Văn An Phường Nguyễn Trãi Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Nhân Tông Phường Lê Đại Hành Xã Nam Sách Xã Hợp Tiến Xã Trần Phú Xã Thái Tân Xã An Phú Phường Ái Quốc Phường Kinh Môn Phường Bắc An Phụ Xã Nam An Phụ Phường Nhị Chiểu Phường Phạm Sư Mạnh Phường Trần Liễu Phường Nguyễn Đại Năng Xã Phú Thái Xã Lai Khê Xã An Thành Xã Kim Thành Xã Thanh Hà Xã Hà Bắc Phường Nam Đồng Xã Hà Nam Xã Hà Tây Xã Hà Đông Xã Cẩm Giang Phường Tứ Minh Xã Cẩm Giàng Xã Tuệ Tĩnh Xã Mao Điền Xã Kẻ Sặt Xã Bình Giang Xã Đường An Xã Thượng Hồng Xã Gia Lộc Phường Thạch Khôi Xã Yết Kiêu Xã Gia Phúc Xã Trường Tân Xã Tứ Kỳ Xã Đại Sơn Xã Tân Kỳ Xã Chí Minh Xã Lạc Phượng Xã Nguyên Giáp Xã Vĩnh Lại Xã Tân An Xã Ninh Giang Xã Hồng Châu Xã Khúc Thừa Dụ Xã Thanh Miện Xã Nguyễn Lương Bằng Xã Bắc Thanh Miện Xã Hải Hưng Xã Nam Thanh Miện Phường Hồng Bàng Phường Ngô Quyền Phường Gia Viên Phường Lê Chân Phường An Biên Phường Đông Hải Phường Hải An Phường Kiến An Phường Phù Liễn Phường Đồ Sơn Phường Bạch Đằng Phường Lưu Kiếm Xã Việt Khê Phường Lê Ích Mộc Phường Hoà Bình Phường Nam Triệu Phường Thuỷ Nguyên Phường An Dương Phường An Phong Phường Hồng An Phường An Hải Xã An Lão Xã An Trường Xã An Quang Xã An Khánh Xã An Hưng Xã Kiến Thuỵ Phường Hưng Đạo Phường Dương Kinh Xã Nghi Dương Xã Kiến Minh Xã Kiến Hưng Phường Nam Đồ Sơn Xã Kiến Hải Xã Tiên Lãng Xã Quyết Thắng Xã Tân Minh Xã Tiên Minh Xã Chấn Hưng Xã Hùng Thắng Xã Vĩnh Bảo Xã Vĩnh Thịnh Xã Vĩnh Thuận Xã Vĩnh Hoà Xã Vĩnh Hải Xã Vĩnh Am Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm Đặc khu Cát Hải Đặc khu Bạch Long Vĩ