Phường An Phongに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計579社です: Phường An Phong, Hải Phòng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

579社中、1〜15件を表示

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ VNPLASTIC

納税者番号: 0202356545
住所: Tổ dân phố Đình Ngọ, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTR BÌNH MINH STEEL

納税者番号: 0202356383
住所: Số 172 quốc lộ 17B, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH COPPERJOINT TECHNOLOGY

納税者番号: 0202355220
代表者: PANG, XUEJIAN
住所: Nhà xưởng số 1,2,3 thuê lại của Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Tràng Duệ, thuộc lô C Khu công nghiệp Tràng Duệ, Khu kinh tế Đình Vũ-Cát Hải, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI ĐẠT ĐĂNG PHÁT

納税者番号: 0202354058
住所: Số 83, tổ dân phố Cữ, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THƯƠNG MẠI TÙNG LINH

納税者番号: 0202351018
代表者: NGUYỄN THỊ HỒNG HOA
住所: Số nhà 62, Tổ dân phố Đình Ngọ, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SỬA CHỮA Ô TÔ HOÀNG TRƯỜNG

納税者番号: 0202347558
住所: Tổ dân phố Hà Nhuận 01, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DONG SIN VINA

納税者番号: 0202346674
住所: Một phần nhà xưởng 3, thuộc Lô I-1 Khu công nghiệp Tràng Duệ, thuộc Khu Kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH HOÀNG MINH

納税者番号: 0202345254
代表者: HOÀNG THỊ MINH
住所: Số 24, Tổ dân phố 2 Hoàng Lâu, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NEREBELZHA VIỆT NAM

納税者番号: 0202343539
代表者: NGUYỄN THỊ QUỲNH LIÊN
住所: Thửa B30 thuộc lô đất CN4, Khu Công nghiệp An Dương, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ CÔNG NGHIỆP NÔNG NGHIỆP LIMIN

納税者番号: 0202343257
代表者: WANG, HONGLI
住所: Tại nhà ông Lê Xuân Sơn Tổ dân phố Hoàng Lâu 2, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CHẾ TẠO ĐIỆN QUANG BIÊN

納税者番号: 0202339860
代表者: NGUYỄN VĂN BIÊN
住所: Số nhà 5 Thôn Cữ, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI AN PHONG PHÁT

納税者番号: 0202338578
代表者: VŨ VĂN HÀ
住所: 97 đường An Hoà, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ HI TECHNOLOGY VIỆT NAM

納税者番号: 0202338698
代表者: KIM HYUN KI
住所: Lô L4, Khu công nghiệp Tràng Duệ, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TÀU THUỶ NHẬT AN

納税者番号: 0202335827
代表者: ĐỖ VĂN CƯỜNG
住所: Tổ dân phố Phí Xá (tại nhà bà Phạm Thị Hạnh), Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TRẦN HÙNG

納税者番号: 0202333844
代表者: VŨ TRẦN HÙNG
住所: Số 472, tổ dân phố Đình Ngọ, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Phường An Phongの企業統計

税務登録データをもとに集計した数値です · 28 km²

Phường An Phongでは、これまでに納税者番号が付与された納税者が579件確認されており、そのうち270件が活動中(46.6%)、308件は廃業または休業しています。

207件(35.8%)が登録住所で事業を行っていない状態にあります。これは第90/2026/TT-BTC号通達附属書Ⅰに定める状態06です。これらの事業者から請求書を受け取る前に、納税者番号の状態を慎重にご確認ください。

この地域で登録が最も多い業種は卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業(204件)、製造業(173件)、建設業(54件)です。

579 企業数合計
270 稼働中
308 休業・一時停止
0 過去90日間の新規

主な業種

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 204
製造業 173
建設業 54
運輸業・倉庫業 42
管理・補助的経済活動 14
宿泊業・飲食サービス業 11
不動産業 10
水道業、下水道・廃棄物処理・浄化活動 9

企業形態別

  • 有限責任会社 483
  • 株式会社 72
  • 一人有限責任会社 10
  • 協同組合 3
  • 個人企業 3
  • 未分類 2

稼働状況別

  • 納税者:税務コード(MST)発行済み 270
  • 登録住所で営業していない 207
  • 活動停止、税務コード失効手続き未完了 77
  • 活動停止、税務コード失効手続き完了 18
  • 一時休業中 6

Phường An Phongの企業に関するよくあるご質問

Phường An Phongで多数を占める事業形態はどれですか?
多数を占めるのはCông ty TNHHで、483件(83.4%)、続いてCông ty cổ phần(72件)、Công ty TNHH MTV(10件)。
Phường An Phongで最も多い納税者番号の状態は何ですか?
最も多い状態は、コード00の「納税者:税務コード(MST)発行済み」で、Phường An Phongでは270件(46.6%)です。税務コード(MST)が発行されています。さらに、未稼働、営業中、または納税義務がまだ発生していない個人に分類されます。
Phường An Phongで登録住所において事業を行っていない企業はいくつありますか?
Phường An Phongでは、207件(全体の35.8%)が状態06「納税者は登録住所で事業を行っていない」(第90/2026/TT-BTC号通達附属書Ⅰ)に該当しています。税務当局はこの通知を、現地確認などの協議を経た後にのみ発行するため、これらの事業者から受け取った請求書は、税務精算の際に認められないリスクが高くなります。
Phường An Phongで最も多い業種は何ですか?
Phường An Phongで登録数が多い上位3業種は、1. 卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 — 204件;2. 製造業 — 173件;3. 建設業 — 54件です。これは納税登録に記載された主な事業分野であり、1つの事業者がその他の業種を複数登録している場合もあります。
Phường An Phongには企業がいくつありますか?
最新の納税登録データによると、Phường An Phongでは579件の納税者が納税者番号を付与されており、そのうち270件が活動中で、割合は46.6%です。この数字はHải Phòngの企業総数の一部です。

Hải Phòngのその他のPhường/Xã

113 個の基礎行政単位

Phường Thành Đông Phường Hải Dương Phường Lê Thanh Nghị Phường Tân Hưng Phường Việt Hoà Phường Chí Linh Phường Chu Văn An Phường Nguyễn Trãi Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Nhân Tông Phường Lê Đại Hành Xã Nam Sách Xã Hợp Tiến Xã Trần Phú Xã Thái Tân Xã An Phú Phường Ái Quốc Phường Kinh Môn Phường Bắc An Phụ Xã Nam An Phụ Phường Nhị Chiểu Phường Phạm Sư Mạnh Phường Trần Liễu Phường Nguyễn Đại Năng Xã Phú Thái Xã Lai Khê Xã An Thành Xã Kim Thành Xã Thanh Hà Xã Hà Bắc Phường Nam Đồng Xã Hà Nam Xã Hà Tây Xã Hà Đông Xã Cẩm Giang Phường Tứ Minh Xã Cẩm Giàng Xã Tuệ Tĩnh Xã Mao Điền Xã Kẻ Sặt Xã Bình Giang Xã Đường An Xã Thượng Hồng Xã Gia Lộc Phường Thạch Khôi Xã Yết Kiêu Xã Gia Phúc Xã Trường Tân Xã Tứ Kỳ Xã Đại Sơn Xã Tân Kỳ Xã Chí Minh Xã Lạc Phượng Xã Nguyên Giáp Xã Vĩnh Lại Xã Tân An Xã Ninh Giang Xã Hồng Châu Xã Khúc Thừa Dụ Xã Thanh Miện Xã Nguyễn Lương Bằng Xã Bắc Thanh Miện Xã Hải Hưng Xã Nam Thanh Miện Phường Hồng Bàng Phường Ngô Quyền Phường Gia Viên Phường Lê Chân Phường An Biên Phường Đông Hải Phường Hải An Phường Kiến An Phường Phù Liễn Phường Đồ Sơn Phường Bạch Đằng Phường Lưu Kiếm Xã Việt Khê Phường Lê Ích Mộc Phường Hoà Bình Phường Nam Triệu Phường Thiên Hương Phường Thuỷ Nguyên Phường An Dương Phường Hồng An Phường An Hải Xã An Lão Xã An Trường Xã An Quang Xã An Khánh Xã An Hưng Xã Kiến Thuỵ Phường Hưng Đạo Phường Dương Kinh Xã Nghi Dương Xã Kiến Minh Xã Kiến Hưng Phường Nam Đồ Sơn Xã Kiến Hải Xã Tiên Lãng Xã Quyết Thắng Xã Tân Minh Xã Tiên Minh Xã Chấn Hưng Xã Hùng Thắng Xã Vĩnh Bảo Xã Vĩnh Thịnh Xã Vĩnh Thuận Xã Vĩnh Hoà Xã Vĩnh Hải Xã Vĩnh Am Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm Đặc khu Cát Hải Đặc khu Bạch Long Vĩ