Phường Ngô Quyềnに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計2,670社です: Phường Ngô Quyền, Hải Phòng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

2,670社中、2641〜2655件を表示

Cửa hàng Miễn thuế Cảng Hải Phòng

納税者番号: 0200348901
住所: Số 4 Đường Hoàng Diệu, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Hợp tác xã Đại Tùng

納税者番号: 0200290088
住所: Số 45 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Công ty trách nhiệm hữu hạn D.vụ thương mại XNK Chiến thắng

納税者番号: 0200289935
住所: Số 9 Điện Biên Phủ, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Xí nghiệp Tô Hồng

納税者番号: 0200288360
住所: 9/3 Nguyễn Trãi - Phường Máy Tơ, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ LAO ĐỘNG

納税者番号: 0200259024
代表者: Tạ Thị Thơ
住所: Số 34/317 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH NHẬT

納税者番号: 0200288000
代表者: NGUYỄN ĐỖ ĐẠT
住所: Số 356 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Công ty TNHH Vận tải Hoàn Cầu

納税者番号: 0200278394
代表者:
住所: Số 30/67 đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HÙNG THÁI

納税者番号: 0200141696
代表者: Đoàn Ngọc Điệp
住所: Số 103 đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Chi nhánh công ty trách nhiệm hữu hạn Tân Thành

納税者番号: 0200291564
住所: Số 5 Lê lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Trạm tiếp nhận vật tư Hải Phòng

納税者番号: 0200352834
住所: Số 8 Nguyễn Trãi, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SHT LOGISTICS

納税者番号: 0201858969
代表者: Lưu Trung Thái
住所: Số 12/508 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Xí nghiệp Tư nhân Thanh Bình

納税者番号: 0200390117
代表者: Đỗ Hữu Bình
住所: Số 378 Đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Tổ hợp tác cơ khí 86

納税者番号: 0200258870
住所: 12/209 Đà Nẵng - Cầu Tre, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Sở Khoa học và Công nghệ

納税者番号: 0200112159
代表者: Trần Quang Tuấn
住所: Số 1 phố Phạm Ngũ Lão, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

PHòNG KHáM BệNH ĐA KHOA ĐHY - HP

納税者番号: 0200724987
住所: 213 Trần Quốc Toản, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Hải Phòngのその他のPhường/Xã

113 個の基礎行政単位

Phường Thành Đông Phường Hải Dương Phường Lê Thanh Nghị Phường Tân Hưng Phường Việt Hoà Phường Chí Linh Phường Chu Văn An Phường Nguyễn Trãi Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Nhân Tông Phường Lê Đại Hành Xã Nam Sách Xã Hợp Tiến Xã Trần Phú Xã Thái Tân Xã An Phú Phường Ái Quốc Phường Kinh Môn Phường Bắc An Phụ Xã Nam An Phụ Phường Nhị Chiểu Phường Phạm Sư Mạnh Phường Trần Liễu Phường Nguyễn Đại Năng Xã Phú Thái Xã Lai Khê Xã An Thành Xã Kim Thành Xã Thanh Hà Xã Hà Bắc Phường Nam Đồng Xã Hà Nam Xã Hà Tây Xã Hà Đông Xã Cẩm Giang Phường Tứ Minh Xã Cẩm Giàng Xã Tuệ Tĩnh Xã Mao Điền Xã Kẻ Sặt Xã Bình Giang Xã Đường An Xã Thượng Hồng Xã Gia Lộc Phường Thạch Khôi Xã Yết Kiêu Xã Gia Phúc Xã Trường Tân Xã Tứ Kỳ Xã Đại Sơn Xã Tân Kỳ Xã Chí Minh Xã Lạc Phượng Xã Nguyên Giáp Xã Vĩnh Lại Xã Tân An Xã Ninh Giang Xã Hồng Châu Xã Khúc Thừa Dụ Xã Thanh Miện Xã Nguyễn Lương Bằng Xã Bắc Thanh Miện Xã Hải Hưng Xã Nam Thanh Miện Phường Hồng Bàng Phường Gia Viên Phường Lê Chân Phường An Biên Phường Đông Hải Phường Hải An Phường Kiến An Phường Phù Liễn Phường Đồ Sơn Phường Bạch Đằng Phường Lưu Kiếm Xã Việt Khê Phường Lê Ích Mộc Phường Hoà Bình Phường Nam Triệu Phường Thiên Hương Phường Thuỷ Nguyên Phường An Dương Phường An Phong Phường Hồng An Phường An Hải Xã An Lão Xã An Trường Xã An Quang Xã An Khánh Xã An Hưng Xã Kiến Thuỵ Phường Hưng Đạo Phường Dương Kinh Xã Nghi Dương Xã Kiến Minh Xã Kiến Hưng Phường Nam Đồ Sơn Xã Kiến Hải Xã Tiên Lãng Xã Quyết Thắng Xã Tân Minh Xã Tiên Minh Xã Chấn Hưng Xã Hùng Thắng Xã Vĩnh Bảo Xã Vĩnh Thịnh Xã Vĩnh Thuận Xã Vĩnh Hoà Xã Vĩnh Hải Xã Vĩnh Am Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm Đặc khu Cát Hải Đặc khu Bạch Long Vĩ