Phường Kinh Mônに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計305社です: Phường Kinh Môn, Hải Phòng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

305社中、286〜300件を表示

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIÊN TRANG

納税者番号: 0800290629
代表者: Trần Thị Hải
住所: Số 423 đường Trần Hưng Đạo, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Công ty cổ phần Đông Phong

納税者番号: 0800291157
代表者: Tống Văn Sơn
住所: Phố Phúc Lâm- TT Kinh Môn, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng - Thương Mại Kỳ Phúc

納税者番号: 0800268013
代表者: Trương Quang Trung
住所: Phố An Trung, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Công ty TNHH ánh dương

納税者番号: 0800267796
代表者: Hoàng Văn Hưng
住所: Phúc Lâm - An Lưu, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Hợp tác xã Hồng Minh

納税者番号: 0800262491
代表者: Đỗ Văn Hùng
住所: Phúc Lâm - Thị trấn An Lưu, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG NGỌC THẮNG

納税者番号: 0800257565
代表者: Nguyễn Văn Luyến
住所: Khu Đồng Thau, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRƯỜNG AN

納税者番号: 0800246891
代表者: Đào Minh Hưng
住所: Số nhà 25, phố Thái Bình, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Hợp tác xã Việt Tiến

納税者番号: 0800143688
住所: Phúc Lâm- An Lưu, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Hợp tác xã Trường Giang

納税者番号: 0800225570
住所: TT An Lưu- Kinh Môn, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam.

HTX Đông Phong

納税者番号: 0800144106
住所: Phố Vinh Quang- TT An Lưu, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Hợp tác xã 30-4

納税者番号: 0800144064
住所: Phố Phúc Lâm- Thị trấn An Lưu, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Bùi Thị Len

納税者番号: 0800175792
住所: 74 Nguyễn Trãi, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Trung tâm văn hoá thông tin Kinh Môn

納税者番号: 0800730598
住所: TT Kinh Môn, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Công ty Sumitomo SHI FW Service – Thầu phụ tư vấn kỹ thuật cho DA NM NĐ Hải Dương

納税者番号: 0801269926
住所: Thị trấn Kinh Môn, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam.

TRUNG TÂM THể DụC THể THAO HUYệN KINH MÔN

納税者番号: 0800750065
住所: Thị trấn Kinh Môn, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Hải Phòngのその他のPhường/Xã

113 個の基礎行政単位

Phường Thành Đông Phường Hải Dương Phường Lê Thanh Nghị Phường Tân Hưng Phường Việt Hoà Phường Chí Linh Phường Chu Văn An Phường Nguyễn Trãi Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Nhân Tông Phường Lê Đại Hành Xã Nam Sách Xã Hợp Tiến Xã Trần Phú Xã Thái Tân Xã An Phú Phường Ái Quốc Phường Bắc An Phụ Xã Nam An Phụ Phường Nhị Chiểu Phường Phạm Sư Mạnh Phường Trần Liễu Phường Nguyễn Đại Năng Xã Phú Thái Xã Lai Khê Xã An Thành Xã Kim Thành Xã Thanh Hà Xã Hà Bắc Phường Nam Đồng Xã Hà Nam Xã Hà Tây Xã Hà Đông Xã Cẩm Giang Phường Tứ Minh Xã Cẩm Giàng Xã Tuệ Tĩnh Xã Mao Điền Xã Kẻ Sặt Xã Bình Giang Xã Đường An Xã Thượng Hồng Xã Gia Lộc Phường Thạch Khôi Xã Yết Kiêu Xã Gia Phúc Xã Trường Tân Xã Tứ Kỳ Xã Đại Sơn Xã Tân Kỳ Xã Chí Minh Xã Lạc Phượng Xã Nguyên Giáp Xã Vĩnh Lại Xã Tân An Xã Ninh Giang Xã Hồng Châu Xã Khúc Thừa Dụ Xã Thanh Miện Xã Nguyễn Lương Bằng Xã Bắc Thanh Miện Xã Hải Hưng Xã Nam Thanh Miện Phường Hồng Bàng Phường Ngô Quyền Phường Gia Viên Phường Lê Chân Phường An Biên Phường Đông Hải Phường Hải An Phường Kiến An Phường Phù Liễn Phường Đồ Sơn Phường Bạch Đằng Phường Lưu Kiếm Xã Việt Khê Phường Lê Ích Mộc Phường Hoà Bình Phường Nam Triệu Phường Thiên Hương Phường Thuỷ Nguyên Phường An Dương Phường An Phong Phường Hồng An Phường An Hải Xã An Lão Xã An Trường Xã An Quang Xã An Khánh Xã An Hưng Xã Kiến Thuỵ Phường Hưng Đạo Phường Dương Kinh Xã Nghi Dương Xã Kiến Minh Xã Kiến Hưng Phường Nam Đồ Sơn Xã Kiến Hải Xã Tiên Lãng Xã Quyết Thắng Xã Tân Minh Xã Tiên Minh Xã Chấn Hưng Xã Hùng Thắng Xã Vĩnh Bảo Xã Vĩnh Thịnh Xã Vĩnh Thuận Xã Vĩnh Hoà Xã Vĩnh Hải Xã Vĩnh Am Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm Đặc khu Cát Hải Đặc khu Bạch Long Vĩ