Xã Hải Hưngに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計78社です: Xã Hải Hưng, Hải Phòng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

78社中、46〜60件を表示

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ HỒNG NGHĨA

納税者番号: 0801325828
代表者: Hoàng Thị Hồng
住所: Thôn Văn Xá, Xã Hải Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SÁNG QUẢNG

納税者番号: 0801300686
代表者: Vũ Thị Sáng
住所: Thôn Phạm Xá, Xã Hải Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HƯNG LONG HD

納税者番号: 0801289898
代表者: Nguyễn Văn Long
住所: Thôn Vũ Xá, Xã Hải Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BIA RƯỢU QUÊ

納税者番号: 0801274884
代表者: Phạm Tiễn Dũng
住所: Thôn Vũ Xá, Xã Hải Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐỨC PHÚC HD

納税者番号: 0801268376
代表者: Phạm Tiến Đạt
住所: Thôn Tòng Hóa, Xã Hải Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƯỜNG CASILO

納税者番号: 0801264205
代表者: Vũ Văn Cường
住所: Thôn Vũ Xá, Xã Hải Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÀNH DANH TM

納税者番号: 0801261677
代表者: Lê Tuấn Danh
住所: Thôn Từ Ô, Xã Hải Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV TANG LỄ KHOA HỌC

納税者番号: 0801261564
代表者: Trần Minh Học
住所: Thôn Hoàng Tường, Xã Hải Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BÌNH THƯƠNG 89

納税者番号: 0801257504
代表者: Phạm Văn Bình
住所: Thôn Từ Xá, Xã Hải Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẢI DŨNG HD

納税者番号: 0801253154
代表者: Nguyễn Văn Dũng
住所: Thôn Tòng Hóa, Xã Hải Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY LIÊN CHÂU

納税者番号: 0801251647
代表者: Ngô Văn Nghiệp
住所: Đội 4, Xóm Đông, Thôn Thủ Pháp, Xã Hải Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT BÊ TÔNG QUẢNG HUY

納税者番号: 0801248933
代表者: VŨ QUANG HUY
住所: Thôn Phạm Xá, Xã Hải Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY BÌNH AN HD

納税者番号: 0801247390
代表者: Bùi Văn Đặng
住所: Thôn Thanh Châu, Xã Hải Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TUẤN ANH 686

納税者番号: 0801241279
代表者: Vũ Anh Tuấn
住所: Thôn Từ Ô, Xã Hải Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN PHÒNG KHÁM ĐA KHOA TÂM ĐỨC

納税者番号: 0801211637
代表者: Trịnh Văn Quyết
住所: Thôn Lương Ngọc, Xã Hải Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Hải Phòngのその他のPhường/Xã

113 個の基礎行政単位

Phường Thành Đông Phường Hải Dương Phường Lê Thanh Nghị Phường Tân Hưng Phường Việt Hoà Phường Chí Linh Phường Chu Văn An Phường Nguyễn Trãi Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Nhân Tông Phường Lê Đại Hành Xã Nam Sách Xã Hợp Tiến Xã Trần Phú Xã Thái Tân Xã An Phú Phường Ái Quốc Phường Kinh Môn Phường Bắc An Phụ Xã Nam An Phụ Phường Nhị Chiểu Phường Phạm Sư Mạnh Phường Trần Liễu Phường Nguyễn Đại Năng Xã Phú Thái Xã Lai Khê Xã An Thành Xã Kim Thành Xã Thanh Hà Xã Hà Bắc Phường Nam Đồng Xã Hà Nam Xã Hà Tây Xã Hà Đông Xã Cẩm Giang Phường Tứ Minh Xã Cẩm Giàng Xã Tuệ Tĩnh Xã Mao Điền Xã Kẻ Sặt Xã Bình Giang Xã Đường An Xã Thượng Hồng Xã Gia Lộc Phường Thạch Khôi Xã Yết Kiêu Xã Gia Phúc Xã Trường Tân Xã Tứ Kỳ Xã Đại Sơn Xã Tân Kỳ Xã Chí Minh Xã Lạc Phượng Xã Nguyên Giáp Xã Vĩnh Lại Xã Tân An Xã Ninh Giang Xã Hồng Châu Xã Khúc Thừa Dụ Xã Thanh Miện Xã Nguyễn Lương Bằng Xã Bắc Thanh Miện Xã Nam Thanh Miện Phường Hồng Bàng Phường Ngô Quyền Phường Gia Viên Phường Lê Chân Phường An Biên Phường Đông Hải Phường Hải An Phường Kiến An Phường Phù Liễn Phường Đồ Sơn Phường Bạch Đằng Phường Lưu Kiếm Xã Việt Khê Phường Lê Ích Mộc Phường Hoà Bình Phường Nam Triệu Phường Thiên Hương Phường Thuỷ Nguyên Phường An Dương Phường An Phong Phường Hồng An Phường An Hải Xã An Lão Xã An Trường Xã An Quang Xã An Khánh Xã An Hưng Xã Kiến Thuỵ Phường Hưng Đạo Phường Dương Kinh Xã Nghi Dương Xã Kiến Minh Xã Kiến Hưng Phường Nam Đồ Sơn Xã Kiến Hải Xã Tiên Lãng Xã Quyết Thắng Xã Tân Minh Xã Tiên Minh Xã Chấn Hưng Xã Hùng Thắng Xã Vĩnh Bảo Xã Vĩnh Thịnh Xã Vĩnh Thuận Xã Vĩnh Hoà Xã Vĩnh Hải Xã Vĩnh Am Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm Đặc khu Cát Hải Đặc khu Bạch Long Vĩ