Phường Hải Anに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計2,593社です: Phường Hải An, Hải Phòng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

2,593社中、2581〜2593件を表示

Viện Nghiên cứu và Ứng dụng công nghệ tự động hoá

納税者番号: 0200633602
代表者: Vũ Văn An
住所: Số 363 Đường Văn Cao - Phường Đằng lâm, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Trung tâm phòng, chống HIV/AIDS Hải Phòng

納税者番号: 0200730099
代表者: Nguyễn Duy Hùng
住所: Số 190 đường Cát Bi, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên quận Hải An

納税者番号: 0200963350
代表者: Hoàng Bá Thưởng
住所: Số 70 Trung hành 5 - P. Đằng lâm, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

TRƯỜNG TRUNG CẤP VĂN HÓA NGHỆ THUẬT VÀ DU LỊCH HẢI PHÒNG

納税者番号: 0200968285
代表者: NGUYỄN THÁI SƠN
住所: 36 Hào Khê, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Trung tâm dân số kế hoạch hoá gia đình quận Hải An

納税者番号: 0200970735
代表者: Bùi Vi Thế
住所: Khu 5 Hạ Lũng, Đằng Hải, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Trung tâm phát triển Quỹ đất quận Hải An

納税者番号: 0202222830
代表者: Nguyễn Văn Tuấn
住所: Số 1, đường Trần Hoàn, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Trung tâm dịch vụ văn hoá Như Quân

納税者番号: 0201230042
住所: Số 103 Cát Vũ, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Trường mầm non Cát Bi

納税者番号: 0201572310
代表者: Nguyễn Thị Sinh
住所: Số 1 An Khê, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Ban chỉ huy Bộ đội Biên phòng thành phố Hải Phòng

納税者番号: 0201787323
代表者: Tạ Duy Hiển
住所: 885B Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ QUẬN HẢI AN

納税者番号: 0201986583
代表者: Đặng Ngọc Trung Dũng
住所: Khu 5, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Trung tâm nghiên cứu và Ứng dụng Khoa học kỹ thuật Lâm nghiệp

納税者番号: 0202163624
代表者: Phạm Văn Thịnh
住所: Tổ dân phố Bình Kiều 2, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

TRƯỜNG THPT PHAN CHU TRINH

納税者番号: 0202163631
代表者: PHẠM TUẤN HÙNG
住所: Số 29 Lực Hành, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Hội Cựu chiến binh quận Hải An

納税者番号: 0202236086
代表者: Lê Văn Quang
住所: Tòa nhà trụ sở Quận ủy, số 239 Lê Hồng Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Hải Phòngのその他のPhường/Xã

113 個の基礎行政単位

Phường Thành Đông Phường Hải Dương Phường Lê Thanh Nghị Phường Tân Hưng Phường Việt Hoà Phường Chí Linh Phường Chu Văn An Phường Nguyễn Trãi Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Nhân Tông Phường Lê Đại Hành Xã Nam Sách Xã Hợp Tiến Xã Trần Phú Xã Thái Tân Xã An Phú Phường Ái Quốc Phường Kinh Môn Phường Bắc An Phụ Xã Nam An Phụ Phường Nhị Chiểu Phường Phạm Sư Mạnh Phường Trần Liễu Phường Nguyễn Đại Năng Xã Phú Thái Xã Lai Khê Xã An Thành Xã Kim Thành Xã Thanh Hà Xã Hà Bắc Phường Nam Đồng Xã Hà Nam Xã Hà Tây Xã Hà Đông Xã Cẩm Giang Phường Tứ Minh Xã Cẩm Giàng Xã Tuệ Tĩnh Xã Mao Điền Xã Kẻ Sặt Xã Bình Giang Xã Đường An Xã Thượng Hồng Xã Gia Lộc Phường Thạch Khôi Xã Yết Kiêu Xã Gia Phúc Xã Trường Tân Xã Tứ Kỳ Xã Đại Sơn Xã Tân Kỳ Xã Chí Minh Xã Lạc Phượng Xã Nguyên Giáp Xã Vĩnh Lại Xã Tân An Xã Ninh Giang Xã Hồng Châu Xã Khúc Thừa Dụ Xã Thanh Miện Xã Nguyễn Lương Bằng Xã Bắc Thanh Miện Xã Hải Hưng Xã Nam Thanh Miện Phường Hồng Bàng Phường Ngô Quyền Phường Gia Viên Phường Lê Chân Phường An Biên Phường Đông Hải Phường Kiến An Phường Phù Liễn Phường Đồ Sơn Phường Bạch Đằng Phường Lưu Kiếm Xã Việt Khê Phường Lê Ích Mộc Phường Hoà Bình Phường Nam Triệu Phường Thiên Hương Phường Thuỷ Nguyên Phường An Dương Phường An Phong Phường Hồng An Phường An Hải Xã An Lão Xã An Trường Xã An Quang Xã An Khánh Xã An Hưng Xã Kiến Thuỵ Phường Hưng Đạo Phường Dương Kinh Xã Nghi Dương Xã Kiến Minh Xã Kiến Hưng Phường Nam Đồ Sơn Xã Kiến Hải Xã Tiên Lãng Xã Quyết Thắng Xã Tân Minh Xã Tiên Minh Xã Chấn Hưng Xã Hùng Thắng Xã Vĩnh Bảo Xã Vĩnh Thịnh Xã Vĩnh Thuận Xã Vĩnh Hoà Xã Vĩnh Hải Xã Vĩnh Am Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm Đặc khu Cát Hải Đặc khu Bạch Long Vĩ