Xã Cẩm Giàngに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計345社です: Xã Cẩm Giàng, Hải Phòng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

345社中、331〜345件を表示

Hợp tác xã sản xuất và dịch vụ thương mại Thuỷ Tiên

納税者番号: 0800291118
代表者: Vũ Thị Hà
住所: Xã Thạch Lỗi, Xã Cẩm Giang, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÀNG ANH

納税者番号: 0800291414
代表者: Vũ Văn Đoàn
住所: Thôn Đông Giao, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

HTX dịch vụ xây dựng và cung cấp VLXD Vinh Quyên

納税者番号: 0800268207
代表者: Nguyễn Đình Vinh
住所: Thôn Mỹ Vọng - Xã Ngọc Liên, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Công ty TNHH Trường Thịnh

納税者番号: 0800263833
代表者: Trần Văn Thụ
住所: Bình Phiên - Ngọc Liên, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Cẩm Hoà

納税者番号: 0800263618
代表者: Phạm Hồng Cẩm
住所: 2 Khu I TTr Cẩm Giàng, Xã Cẩm Giang, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MẠNH ANH

納税者番号: 0800250048
代表者: Phạm Văn Thủy
住所: Km 28, quốc lộ 38, thôn Bình Phiên, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Hợp tác xã tiểu thủ công nghiệp công nghiệp Thu Khánh

納税者番号: 0800250055
代表者: Bùi Hữu Thọ
住所: Bằng Quân - Cẩm Định, Xã Cẩm Giang, TP Hải Phòng, Việt Nam.

QUỸ TÍN DỤNG NHÂN DÂN CẨM HOÀNG

納税者番号: 0800357150
代表者: Bùi Thị Nga
住所: Thị Tứ Phí Xá, Xã Cẩm Giang, TP Hải Phòng, Việt Nam.

QUỸ TÍN DỤNG NHÂN DÂN KIM GIANG

納税者番号: 0800357168
代表者: Nguyễn Văn Tuấn
住所: UBND xã Kim Giang, Xã Cẩm Giang, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Cơ sở quảng cáo Thành Đạt

納税者番号: 0800756839
住所: Nhà 182 - Khu 2, Xã Cẩm Giang, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG AN XÃ ĐỊNH SƠN

納税者番号: 0801442338
代表者: Vũ Văn Tùng
住所: Thôn An Điềm A, Xã Cẩm Giang, TP Hải Phòng, Việt Nam.

UBND xã Cẩm Hoàng

納税者番号: 0800000513
代表者: NGUYỄN ĐÌNH TUẤN ANH
住所: Cẩm Hoàng, Xã Cẩm Giang, TP Hải Phòng, Việt Nam.

UBND xã Cẩm Hưng

納税者番号: 0800000030
代表者: NGUYỄN XUÂN SẢNG
住所: Cẩm Hưng, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Trường tiểu học Cẩm Giang

納税者番号: 0800511620
代表者: Phạm Thị Lý
住所: Thôn La A, Xã Cẩm Giang, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Trường mầm non Cẩm Hoàng

納税者番号: 0800511324
代表者: Phạm Thị Thu Bồn
住所: Kim Đôi, Xã Cẩm Giang, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Hải Phòngのその他のPhường/Xã

113 個の基礎行政単位

Phường Thành Đông Phường Hải Dương Phường Lê Thanh Nghị Phường Tân Hưng Phường Việt Hoà Phường Chí Linh Phường Chu Văn An Phường Nguyễn Trãi Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Nhân Tông Phường Lê Đại Hành Xã Nam Sách Xã Hợp Tiến Xã Trần Phú Xã Thái Tân Xã An Phú Phường Ái Quốc Phường Kinh Môn Phường Bắc An Phụ Xã Nam An Phụ Phường Nhị Chiểu Phường Phạm Sư Mạnh Phường Trần Liễu Phường Nguyễn Đại Năng Xã Phú Thái Xã Lai Khê Xã An Thành Xã Kim Thành Xã Thanh Hà Xã Hà Bắc Phường Nam Đồng Xã Hà Nam Xã Hà Tây Xã Hà Đông Xã Cẩm Giang Phường Tứ Minh Xã Tuệ Tĩnh Xã Mao Điền Xã Kẻ Sặt Xã Bình Giang Xã Đường An Xã Thượng Hồng Xã Gia Lộc Phường Thạch Khôi Xã Yết Kiêu Xã Gia Phúc Xã Trường Tân Xã Tứ Kỳ Xã Đại Sơn Xã Tân Kỳ Xã Chí Minh Xã Lạc Phượng Xã Nguyên Giáp Xã Vĩnh Lại Xã Tân An Xã Ninh Giang Xã Hồng Châu Xã Khúc Thừa Dụ Xã Thanh Miện Xã Nguyễn Lương Bằng Xã Bắc Thanh Miện Xã Hải Hưng Xã Nam Thanh Miện Phường Hồng Bàng Phường Ngô Quyền Phường Gia Viên Phường Lê Chân Phường An Biên Phường Đông Hải Phường Hải An Phường Kiến An Phường Phù Liễn Phường Đồ Sơn Phường Bạch Đằng Phường Lưu Kiếm Xã Việt Khê Phường Lê Ích Mộc Phường Hoà Bình Phường Nam Triệu Phường Thiên Hương Phường Thuỷ Nguyên Phường An Dương Phường An Phong Phường Hồng An Phường An Hải Xã An Lão Xã An Trường Xã An Quang Xã An Khánh Xã An Hưng Xã Kiến Thuỵ Phường Hưng Đạo Phường Dương Kinh Xã Nghi Dương Xã Kiến Minh Xã Kiến Hưng Phường Nam Đồ Sơn Xã Kiến Hải Xã Tiên Lãng Xã Quyết Thắng Xã Tân Minh Xã Tiên Minh Xã Chấn Hưng Xã Hùng Thắng Xã Vĩnh Bảo Xã Vĩnh Thịnh Xã Vĩnh Thuận Xã Vĩnh Hoà Xã Vĩnh Hải Xã Vĩnh Am Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm Đặc khu Cát Hải Đặc khu Bạch Long Vĩ