Phường Tuy Hoàに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計2,151社です: Phường Tuy Hoà, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

2,151社中、1951〜1965件を表示

Công ty TNHH TM và DV Quảng Phú

納税者番号: 4400310606
代表者: Nguyễn Đức Quảng
住所: 255 Nguyễn Tất Thành, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Thương mại Anh Duy

納税者番号: 4400309872
住所: 96 Lê Thánh Tôn, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Mỹ Ngọc

納税者番号: 4400310162
代表者: Đào Mỹ Diễm Lệ
住所: 537 Trần Hưng Đạo, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Thái Hưng Thịnh

納税者番号: 4400309858
代表者: Nguyễn Thái Khoa
住所: Lô 40 khu dân cư Núi Nhạn, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty TNHH TV đầu tư và XD số 6

納税者番号: 4400309833
代表者: Đặng Hồng Đức
住所: 62 Phan Đình Phùng, P. 1, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHỆ T&H

納税者番号: 4400309248
代表者: Nguyễn Ngọc Hải
住所: Số 103 Trần Hưng Đạo, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư nhân Thái Bình

納税者番号: 4400308205
代表者: Hoàng Thị Mầu
住所: Số 37 Lê Lợi, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tư Vấn Cầu Đường

納税者番号: 4400309230
代表者: Trần Lam
住所: Số 50A Phan Đình Phùng, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MINH MỸ

納税者番号: 4400310758
代表者: Phan Quang Minh
住所: Cụm điểm công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp Hòa An, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TIN HỌC TÚ SƠN

納税者番号: 4400308188
代表者: Phan Tiến Dũng
住所: Số 146 Nguyễn Huệ, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Thạch Lâm

納税者番号: 4400306342
代表者: Nguyễn Thị Thanh Hà
住所: Số 85 nguyễn Huệ, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty TNHH XD và TT Phú Thọ

納税者番号: 4400309047
住所: 08 Hoàng Diệu, Phường 4, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Thảo Uy

納税者番号: 4400305927
住所: 138 Lê Thánh Tôn, Phường 4, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Cty TNHH Anh Tuấn

納税者番号: 4400306832
代表者: Kiều Công Phận
住所: 240 Trần Hưng Đạo, Phường 4, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUÝ THỂ

納税者番号: 4400299945
代表者: NGUYỄN HŨY
住所: Số 02A Trần Hưng Đạo, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka