Phường Tuy Hoàに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計2,151社です: Phường Tuy Hoà, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

2,151社中、2131〜2145件を表示

BQL dư án phát triển lâm nghiệp để cải thiện đời sống Tây Nguyên Phú Yên

納税者番号: 4400423127
代表者:
住所: Tầng 3, 01 Lý Tự Trọng, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trường Mầm Non Anh Đào

納税者番号: 4400470952
代表者: LÊ THỊ THANH THỦY
住所: 07 Hoàng Diệu, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Phòng Giáo Dục Đào tạo Thành Phố Tuy Hoà

納税者番号: 4400471025
代表者: Nguyễn Hồ Bảo Khôi
住所: 353 Trần Hưng Đạo, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trường Trung Học Cơ Sở Lương Thế Vinh

納税者番号: 4400471071
代表者: HUỲNH THÚC TIẾN
住所: 283 Bà Triệu, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trường TH &THCS Võ Văn Kiệt

納税者番号: 4400471152
代表者: Võ Thị Nhất
住所: Thôn Ngọc Lãng, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu Thể Dục Thể Thao Phú Yên

納税者番号: 4400472195
代表者: Phan Ngọc Anh
住所: 98 Duy Tân,, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Nhà hát Ca Múa Nhạc Dân Gian Sao Biển

納税者番号: 4400481425
代表者: HUỲNH TỪ NHÂN
住所: 16 Trần Phú, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trung tâm Pháp y tỉnh Phú Yên

納税者番号: 4400799754
代表者: ĐẶNG MINH TÙNG
住所: 52 Phan Đình Phùng, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đài khí tượng thuỷ văn tỉnh Phú Yên

納税者番号: 4400803979
代表者: Trần Công Danh
住所: 48 Nguyễn Tất Thành, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Ban quản lý DA nguồn lợi ven biển vì sự phát triển bền vững tỉnh Phú Yên

納税者番号: 4400887087
代表者:
住所: 01 Lý Tự Trọng, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Chi cục quản lý đất đai

納税者番号: 4400969251
代表者: LÊ VĂN QUYẾT
住所: 62A Lê Duẩn, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Quỹ Bảo vệ và phát triển rừng tỉnh Phú Yên

納税者番号: 4400978707
代表者: Huỳnh Văn Mạnh
住所: 171 Phan Đình Phùng, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trung tâm thông tin xúc tiến Du Lịch

納税者番号: 4400989794
代表者: Nguyễn Trung Tín
住所: 05 Trần Phú, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trường Tiểu học tư thục bán trú Phù Đổng

納税者番号: 4400994297
代表者: Võ Nguyên Hòa
住所: 02 Nguyễn Huệ, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

NNT chưa đủ thông tin hạch toán

納税者番号: 4401014688
代表者:
住所: 385 Nguyễn Huệ, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka