Phường Tuy Hoàに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計2,151社です: Phường Tuy Hoà, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

2,151社中、1921〜1935件を表示

DOANH NGHIỆP TN VẬN TẢI - THƯƠNG MẠI TÝ LINH

納税者番号: 4400166342
代表者: Đoàn Ngọc Linh
住所: Số 27 Bến xe, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Xây Dựng Nam Phương

納税者番号: 4400258032
住所: 15B Lê Thành Phương, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty TNHH Tiến Hưng

納税者番号: 4400314311
代表者: Trương Nguyễn nhật Hồng
住所: 62B Lê Thành Phương, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty vận tải hàng hoá Chí Thanh

納税者番号: 4400131910
代表者: Nguyễn Thái Chí
住所: 83 Nguyễn Trãi, P4, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Tân Tiến Đạt

納税者番号: 4400341280
代表者: Phạm Thị Tuyết Mai
住所: Ninh Tịnh, Phường 5, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Thương Mại Duy Nguyên

納税者番号: 4400316358
代表者: Trần Kim Hùng
住所: 65 Nguyễn Du, P7, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty TNHH XD Quang Huy

納税者番号: 4400310596
代表者: Nguyễn Huy Hiên
住所: 232 Nguyễn Huệ, Phường 7, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Thanh Hoa

納税者番号: 4400368130
代表者: Bùi Nguyên Thứ
住所: 129 Lê Thánh Tôn, P3, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty XD công trình Trung Trung Bộ

納税者番号: 4400313886
代表者: Nguyễn Đức
住所: 107 Đồng Khởi , P7, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Tân Việt

納税者番号: 4400295080
代表者: Thái Thị Viên
住所: 15 Huỳnh Thúc Kháng, phường 3, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Xí Nghiệp XD Song Hùng

納税者番号: 4400299938
代表者: Định Văn Hùng
住所: 245 Nguyễn Huệ, Phường 5, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty TNHH XD Khánh Thuận

納税者番号: 4400298275
代表者: Nguyễn Chí Thuận
住所: 14 Trần Bình Trọng, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Nhật Toàn

納税者番号: 4400350831
代表者: Trần Thu
住所: Km+00 Quốc lộ 25, thôn Đông Phước, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NHẬT TOÀN

納税者番号: 4400370330
代表者: Nguyễn Bá Linh
住所: Km 1+00 Quốc lộ 25, thôn Đông phước, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân 1/5

納税者番号: 4400288037
代表者: Diệp Tư Hùng
住所: 77 Lê Lợi, Phường 3, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka