Xã Trà Myに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計103社です: Xã Trà My, Đà Nẵng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

103社中、76〜90件を表示

Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ - Thương Mại Vận Tải Ngọc Mai

納税者番号: 4000901883
代表者: Trương Văn Hậu
住所: Thôn Đồng Trường, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - VẬT LIỆU XÂY DỰNG GIA BẢO

納税者番号: 4000881027
代表者: Nguyễn Đình Vinh
住所: 92 Hùng Vương, Thôn Đồng Trường, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GỖ PHÚC SƠN

納税者番号: 4000872618
代表者: Huỳnh Đỗ Chính
住所: Thôn Mậu Cà, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Xuân Trường

納税者番号: 4000832559
代表者: Nguyễn Văn Vĩnh
住所: Thôn Mậu Cà, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CP SAO KIM VIỆT

納税者番号: 4000811598
代表者: Nguyễn Đại Lộc
住所: Thôn Đồng Bàu, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÂN TRÀ

納税者番号: 4000798650
代表者: Phạm Thị Hương
住所: Thôn Đồng Bàu, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Thiên Sơn Tùng

納税者番号: 4000690921
代表者: Võ Như Cảnh
住所: Đồng Trường 2, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH Sơn Tùng

納税者番号: 4000569964
代表者: Lưu Quang Sơn
住所: Thôn 5, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG THẢO

納税者番号: 4000502134
代表者: Trần Điệp Vĩ
住所: Thôn Dương Thạnh, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi

納税者番号: 4000685329
代表者: Trần Văn Mỹ
住所: Thôn Trà Sơn, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐỒNG LỰC

納税者番号: 4000438707
代表者: Võ Tấn Lực
住所: Tổ Đồng Trường II, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Khánh Nguyên

納税者番号: 4000430070
代表者: Nguyễn Đình Tiến
住所: Thôn Đồng Trường, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tuyết Kiểm

納税者番号: 4000411416
代表者: Vũ Đức Kiểm
住所: Thôn Trung Thị, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

HTX SXKD chế biến hàng mây tre xuất khẩu Đồng Tâm

納税者番号: 4000345883
代表者: Trần Mộng Tùng
住所: Thôn Mậu Cà, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NGHĨA THÀNH

納税者番号: 4000333535
代表者: Trần Văn Thưởng
住所: Thôn Dương Thạnh, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Đà Nẵngのその他のPhường/Xã

93 個の基礎行政単位

Phường Hải Vân Phường Liên Chiểu Phường Hoà Khánh Phường Thanh Khê Phường Hải Châu Phường Hoà Cường Phường Cẩm Lệ Phường Sơn Trà Phường An Hải Phường Ngũ Hành Sơn Phường An Khê Xã Bà Nà Phường Hoà Xuân Xã Hoà Vang Xã Hoà Tiến Đặc khu Hoàng Sa Phường Bàn Thạch Phường Tam Kỳ Phường Hương Trà Phường Quảng Phú Xã Chiên Đàn Xã Tây Hồ Xã Phú Ninh Phường Hội An Tây Phường Hội An Phường Hội An Đông Xã Tân Hiệp Xã Hùng Sơn Xã Tây Giang Xã Avương Xã Đông Giang Xã Sông Kôn Xã Sông Vàng Xã Bến Hiên Xã Đại Lộc Xã Thượng Đức Xã Hà Nha Xã Vu Gia Xã Phú Thuận Phường Điện Bàn Phường Điện Bàn Bắc Xã Điện Bàn Tây Phường An Thắng Phường Điện Bàn Đông Xã Gò Nổi Xã Nam Phước Xã Thu Bồn Xã Duy Xuyên Xã Duy Nghĩa Xã Quế Sơn Xã Xuân Phú Xã Nông Sơn Xã Quế Sơn Trung Xã Quế Phước Xã Thạnh Mỹ Xã La Êê Xã La Dêê Xã Nam Giang Xã Bến Giằng Xã Đắc Pring Xã Khâm Đức Xã Phước Hiệp Xã Phước Năng Xã Phước Chánh Xã Phước Thành Xã Việt An Xã Phước Trà Xã Hiệp Đức Xã Thăng Bình Xã Thăng An Xã Đồng Dương Xã Thăng Phú Xã Thăng Trường Xã Thăng Điền Xã Tiên Phước Xã Sơn Cẩm Hà Xã Lãnh Ngọc Xã Thạnh Bình Xã Trà Liên Xã Trà Đốc Xã Trà Tân Xã Trà Giáp Xã Trà Leng Xã Trà Tập Xã Nam Trà My Xã Trà Linh Xã Trà Vân Xã Núi Thành Xã Tam Xuân Xã Đức Phú Xã Tam Anh Xã Tam Hải Xã Tam Mỹ