Xã Trà Myに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計103社です: Xã Trà My, Đà Nẵng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

103社中、16〜30件を表示

CÔNG TY TNHH TUẤN LÊ TAM THĂNG

納税者番号: 4001280170
代表者: Lê Anh Tuấn
住所: Thôn 1, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV NHẬT MINH NGUYÊN

納税者番号: 4001275477
代表者: Nguyễn Văn Tấn
住所: 53 Nguyễn Chí Thanh, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGỌC DŨNG QUẢNG NAM

納税者番号: 4001273751
代表者: Mai Văn Vũ
住所: Tổ Đồng Bàu, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TV - XD VŨ PHONG

納税者番号: 4001273670
代表者: Trần Anh Tuấn
住所: Tổ Trung Thị, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI THY THY

納税者番号: 4001266916
代表者: Nguyễn Tùng Khánh
住所: Thôn Dương Trung, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG NGÂN THỊNH

納税者番号: 4001266546
代表者: Phạm Anh Tuấn
住所: Thôn Dương Hòa, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG TÂN QUANG

納税者番号: 4001266176
代表者: Lương Vinh Quang
住所: Tổ Trấn Dương, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ - XÂY DỰNG NGỌC THIỆN

納税者番号: 4001265380
代表者: Đỗ Hồng Tấn
住所: 09 Nguyễn Mỹ, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẾ TRÀ MY STARTUP

納税者番号: 4001264690
代表者: Trần Viết Hùng
住所: 113/3 Chu Huy Mân, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NGUYÊN MẠNH

納税者番号: 4001262340
代表者: Dương Minh Mạnh
住所: Thôn Dương Thạnh, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV XÂY DỰNG THANH TRÚC

納税者番号: 4001261202
代表者: Nguyễn Đình Bình
住所: Thôn Đồng Trường, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NHA ĐAM NHƯ THỦY

納税者番号: 4001261058
代表者: Nguyễn Đức Linh
住所: Thôn Dương Thạnh, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TẤN THỊNH WINDOW

納税者番号: 4001256989
代表者: Dương Tấn Thịnh
住所: 261 Võ Nguyên Giáp, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

DNTN CƠ KHÍ HÂN VINH

納税者番号: 4001254075
代表者: Phan Vĩnh Hân
住所: Số 73 Chu Huy Mân, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TVXD – BĐS NGỌC NGÂN PHÁT

納税者番号: 4001253191
代表者: Nguyễn Văn Hùng
住所: Số 30 Phan Châu Trinh, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Đà Nẵngのその他のPhường/Xã

93 個の基礎行政単位

Phường Hải Vân Phường Liên Chiểu Phường Hoà Khánh Phường Thanh Khê Phường Hải Châu Phường Hoà Cường Phường Cẩm Lệ Phường Sơn Trà Phường An Hải Phường Ngũ Hành Sơn Phường An Khê Xã Bà Nà Phường Hoà Xuân Xã Hoà Vang Xã Hoà Tiến Đặc khu Hoàng Sa Phường Bàn Thạch Phường Tam Kỳ Phường Hương Trà Phường Quảng Phú Xã Chiên Đàn Xã Tây Hồ Xã Phú Ninh Phường Hội An Tây Phường Hội An Phường Hội An Đông Xã Tân Hiệp Xã Hùng Sơn Xã Tây Giang Xã Avương Xã Đông Giang Xã Sông Kôn Xã Sông Vàng Xã Bến Hiên Xã Đại Lộc Xã Thượng Đức Xã Hà Nha Xã Vu Gia Xã Phú Thuận Phường Điện Bàn Phường Điện Bàn Bắc Xã Điện Bàn Tây Phường An Thắng Phường Điện Bàn Đông Xã Gò Nổi Xã Nam Phước Xã Thu Bồn Xã Duy Xuyên Xã Duy Nghĩa Xã Quế Sơn Xã Xuân Phú Xã Nông Sơn Xã Quế Sơn Trung Xã Quế Phước Xã Thạnh Mỹ Xã La Êê Xã La Dêê Xã Nam Giang Xã Bến Giằng Xã Đắc Pring Xã Khâm Đức Xã Phước Hiệp Xã Phước Năng Xã Phước Chánh Xã Phước Thành Xã Việt An Xã Phước Trà Xã Hiệp Đức Xã Thăng Bình Xã Thăng An Xã Đồng Dương Xã Thăng Phú Xã Thăng Trường Xã Thăng Điền Xã Tiên Phước Xã Sơn Cẩm Hà Xã Lãnh Ngọc Xã Thạnh Bình Xã Trà Liên Xã Trà Đốc Xã Trà Tân Xã Trà Giáp Xã Trà Leng Xã Trà Tập Xã Nam Trà My Xã Trà Linh Xã Trà Vân Xã Núi Thành Xã Tam Xuân Xã Đức Phú Xã Tam Anh Xã Tam Hải Xã Tam Mỹ