Xã Thăng Bìnhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計393社です: Xã Thăng Bình, Đà Nẵng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

393社中、376〜390件を表示

UBND xã Bình Nguyên

納税者番号: 4000308553
代表者: Nguyễn Thanh
住所: Tổ 3, thôn Liễu Trì, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Thăng Bình

納税者番号: 4000312888
代表者: CAO NGọC SANG
住所: Tổ 1, Khu phố 1, thị trấn Hà Lam, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH NGUYỄN THỊ THẢO

納税者番号: 4000444154
住所: Khu phố 2, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trung tâm Bồi dưỡng chính trị

納税者番号: 4000654419
代表者:
住所: Tổ 9, thị trấn Hà Lam, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHƯỚC LAN

納税者番号: 4001331650
代表者: TRẦN VĂN PHƯỚC
住所: Tổ 13, Thôn Quý Xuân, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Khách sạn Ý Y

納税者番号: 8255447381
住所: Tổ 2, thôn Liễu Trì, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trường mầm non Hương Sen

納税者番号: 4000390068
代表者: Thủy Thị Ngọc Hoa
住所: 92 Nguyễn Thuật, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trường mẫu giáo Bình Phục

納税者番号: 4000369570
代表者: NGUYỄN THỊ HỒNG LANH
住所: Bình phục, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trung tâm y tế dự phòng huyện Thăng Bình

納税者番号: 4000430017
代表者:
住所: Thị trấn Hà Lam, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

UBND xã Bình Phục

納税者番号: 4000308560
代表者: Châu Xuân Quang
住所: Tổ 12, thôn Ngọc Sơn Đông, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trung tâm y tế khu vực Thăng Bình

納税者番号: 4000312863
代表者: Trần Văn Dũng
住所: 342 Tiểu La, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trung tâm kỹ thuật tổng hợp - Hướng nghiệp huyện Thăng Bình

納税者番号: 4000312870
代表者:
住所: Bình Nguyên, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trường mẫu giáo Bình Tú

納税者番号: 4000329112
代表者: PHAN THỊ MINH NGUYỆT
住所: Tổ 10, thôn Tú Ngọc A, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trường mẫu giáo Hà Lam

納税者番号: 4000332404
代表者: VÕ THỊ MẾN
住所: Số 40, Nguyễn Văn Trỗi, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trường Mầm non Tuổi Thần Tiên

納税者番号: 4001105468
代表者: Trương Thị Mỹ Dung
住所: Số 133, Lý Tự Trọng, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Đà Nẵngのその他のPhường/Xã

93 個の基礎行政単位

Phường Hải Vân Phường Liên Chiểu Phường Hoà Khánh Phường Thanh Khê Phường Hải Châu Phường Hoà Cường Phường Cẩm Lệ Phường Sơn Trà Phường An Hải Phường Ngũ Hành Sơn Phường An Khê Xã Bà Nà Phường Hoà Xuân Xã Hoà Vang Xã Hoà Tiến Đặc khu Hoàng Sa Phường Bàn Thạch Phường Tam Kỳ Phường Hương Trà Phường Quảng Phú Xã Chiên Đàn Xã Tây Hồ Xã Phú Ninh Phường Hội An Tây Phường Hội An Phường Hội An Đông Xã Tân Hiệp Xã Hùng Sơn Xã Tây Giang Xã Avương Xã Đông Giang Xã Sông Kôn Xã Sông Vàng Xã Bến Hiên Xã Đại Lộc Xã Thượng Đức Xã Hà Nha Xã Vu Gia Xã Phú Thuận Phường Điện Bàn Phường Điện Bàn Bắc Xã Điện Bàn Tây Phường An Thắng Phường Điện Bàn Đông Xã Gò Nổi Xã Nam Phước Xã Thu Bồn Xã Duy Xuyên Xã Duy Nghĩa Xã Quế Sơn Xã Xuân Phú Xã Nông Sơn Xã Quế Sơn Trung Xã Quế Phước Xã Thạnh Mỹ Xã La Êê Xã La Dêê Xã Nam Giang Xã Bến Giằng Xã Đắc Pring Xã Khâm Đức Xã Phước Hiệp Xã Phước Năng Xã Phước Chánh Xã Phước Thành Xã Việt An Xã Phước Trà Xã Hiệp Đức Xã Thăng An Xã Đồng Dương Xã Thăng Phú Xã Thăng Trường Xã Thăng Điền Xã Tiên Phước Xã Sơn Cẩm Hà Xã Lãnh Ngọc Xã Thạnh Bình Xã Trà My Xã Trà Liên Xã Trà Đốc Xã Trà Tân Xã Trà Giáp Xã Trà Leng Xã Trà Tập Xã Nam Trà My Xã Trà Linh Xã Trà Vân Xã Núi Thành Xã Tam Xuân Xã Đức Phú Xã Tam Anh Xã Tam Hải Xã Tam Mỹ