Trung tâm y tế khu vực Thăng Bình
| 納税者番号 | 4000312863 |
| ベトナム語名称 | Trung tâm y tế khu vực Thăng Bình |
| 住所 | 342 Tiểu La, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Trần Văn Dũng |
| 営業開始日 | 14/07/2006 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 28/09/2026 13:47 |
事業分野
| Q8620 | 一般診療所・歯科診療所 |
Trung tâm y tế khu vực Thăng Bình に関するよくあるご質問
Trung tâm y tế khu vực Thăng Bình はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm y tế khu vực Thăng Bình の主要な事業分野は Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa(事業分野コード Q8620)。
Trung tâm y tế khu vực Thăng Bình は現在も活動していますか?
Trung tâm y tế khu vực Thăng Bình(納税者番号 4000312863)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4000312863 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm y tế khu vực Thăng Bình のデータは、28/09/2026 13:47 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm y tế khu vực Thăng Bình の代表者は誰ですか?
Trung tâm y tế khu vực Thăng Bình の 代表者 は Trần Văn Dũng です(納税者番号 4000312863 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 4000312863 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4000312863 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 40 は区分番号、中央の7桁 0031286 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Xã Thăng Bình の事業者統計
393
事業者総数
205
営業中
187
廃業・休止
0
過去90日の新規
Thành phố Đà Nẵng 全体:事業者 55,014 件、うち営業中は 23,082 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社
246
一人有限責任会社
67
株式会社
37
個人企業
12
協同組合
10
学校・教育機関
6
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み
203
活動停止、税務コード失効手続き未完了
88
登録住所で営業していない
63
一時休業中
26
活動停止、税務コード失効手続き完了
10
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)
2
法定代表者が "Trần Văn Dũng" の事業者
同じ法定代表者名の事業者は合計 574 件です