Xã Tam Xuânに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計200社です: Xã Tam Xuân, Đà Nẵng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

200社中、181〜195件を表示

Công ty TNHH PEN GREEN Chu Lai

納税者番号: 4000492655
代表者: Govindarajoo Anggamuthu
住所: Xã Tam Tiến, Xã Tam Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH May Thúy Trang

納税者番号: 4000483139
代表者: Nguyễn Phi Hải
住所: Thôn 5, Xã Tam Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Phương Trâm

納税者番号: 4000482569
代表者: Nguyễn Thị Bích Trâm
住所: Thôn 5, Xã Tam Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH thương mại - xây dựng Quốc Bảo Chu Lai

納税者番号: 4000464552
代表者: Nguyễn Thị Như Nga
住所: Thôn 2, Xã Tam Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Và Dịch Vụ Thương Mại Hoành Sơn

納税者番号: 4000463478
代表者: Đỗ Thế Bộ
住所: Thôn 6, Xã Tam Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MAI ĐOÀN

納税者番号: 4000462153
代表者: Trần Trọng Kiên
住所: Thôn Ngọc An, Xã Tam Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Châu Minh

納税者番号: 4000443753
代表者: Thái Thị Thủy Tiên
住所: Thôn 5, Xã Tam Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty CP phát triển công nghiệp Chu Lai

納税者番号: 4000417577
代表者: Đỗ Thành Trung
住所: Thôn 4 - Tam Xuân 1, Xã Tam Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH Hiền Nhạc

納税者番号: 4000410652
代表者: Nguyễn Thị Nhạc
住所: Thôn 5 - Tam Xuân 1, Xã Tam Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty CP Vi Na Co

納税者番号: 4000409167
代表者: Lê Viết Trung
住所: Thôn Bích Trung, Xã Tam Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BỬU NGUYỆT

納税者番号: 4000378127
代表者: Vương Minh Bữu
住所: Thửa đất số 1045, Tờ bản đồ số 10, Thôn Phú Khê, Xã Tam Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

DNTN Tiến Thành

納税者番号: 4000344449
代表者: LÊ RIỀU THANH
住所: Thôn 1 - Tam Xuân, Xã Tam Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Hợp tác xã nông nghiệp Thạch Bích

納税者番号: 4001183480
代表者: Phạm Văn Tổng
住所: Thôn Bích Ngô, Xã Tam Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Hợp Tác xã Nông Nghiệp Mỹ Tân An

納税者番号: 4000330767
代表者: Võ Hoài Ngọc
住所: Thôn 4 - Tam Xuân I, Xã Tam Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP AN PHÚ

納税者番号: 4000301011
代表者: ĐỖ VẠN THỐNG
住所: Thôn Phú Khê, Xã Tam Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Đà Nẵngのその他のPhường/Xã

93 個の基礎行政単位

Phường Hải Vân Phường Liên Chiểu Phường Hoà Khánh Phường Thanh Khê Phường Hải Châu Phường Hoà Cường Phường Cẩm Lệ Phường Sơn Trà Phường An Hải Phường Ngũ Hành Sơn Phường An Khê Xã Bà Nà Phường Hoà Xuân Xã Hoà Vang Xã Hoà Tiến Đặc khu Hoàng Sa Phường Bàn Thạch Phường Tam Kỳ Phường Hương Trà Phường Quảng Phú Xã Chiên Đàn Xã Tây Hồ Xã Phú Ninh Phường Hội An Tây Phường Hội An Phường Hội An Đông Xã Tân Hiệp Xã Hùng Sơn Xã Tây Giang Xã Avương Xã Đông Giang Xã Sông Kôn Xã Sông Vàng Xã Bến Hiên Xã Đại Lộc Xã Thượng Đức Xã Hà Nha Xã Vu Gia Xã Phú Thuận Phường Điện Bàn Phường Điện Bàn Bắc Xã Điện Bàn Tây Phường An Thắng Phường Điện Bàn Đông Xã Gò Nổi Xã Nam Phước Xã Thu Bồn Xã Duy Xuyên Xã Duy Nghĩa Xã Quế Sơn Xã Xuân Phú Xã Nông Sơn Xã Quế Sơn Trung Xã Quế Phước Xã Thạnh Mỹ Xã La Êê Xã La Dêê Xã Nam Giang Xã Bến Giằng Xã Đắc Pring Xã Khâm Đức Xã Phước Hiệp Xã Phước Năng Xã Phước Chánh Xã Phước Thành Xã Việt An Xã Phước Trà Xã Hiệp Đức Xã Thăng Bình Xã Thăng An Xã Đồng Dương Xã Thăng Phú Xã Thăng Trường Xã Thăng Điền Xã Tiên Phước Xã Sơn Cẩm Hà Xã Lãnh Ngọc Xã Thạnh Bình Xã Trà My Xã Trà Liên Xã Trà Đốc Xã Trà Tân Xã Trà Giáp Xã Trà Leng Xã Trà Tập Xã Nam Trà My Xã Trà Linh Xã Trà Vân Xã Núi Thành Xã Đức Phú Xã Tam Anh Xã Tam Hải Xã Tam Mỹ