Hội nông dân huyện Chư Sê

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 5901166641
ベトナム語名称 Hội nông dân huyện Chư Sê
住所 797 Hùng vương, Xã Chư Sê, Gia Lai, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Hữu Tỵ
営業開始日 01/01/2020
会計年度末 31/12
データ更新日 09/10/2026 03:26

事業分野

O8411 一般公共行政

Hội nông dân huyện Chư Sê に関するよくあるご質問

Hội nông dân huyện Chư Sê の代表者は誰ですか?
Hội nông dân huyện Chư Sê の 代表者 は Nguyễn Hữu Tỵ です(納税者番号 5901166641 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 5901166641 の情報は、いつ更新されますか?
Hội nông dân huyện Chư Sê のデータは、09/10/2026 03:26 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Hội nông dân huyện Chư Sê は現在も活動していますか?
Hội nông dân huyện Chư Sê(納税者番号 5901166641)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(09/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Hội nông dân huyện Chư Sê はどのような事業分野で活動していますか?
Hội nông dân huyện Chư Sê の主要な事業分野は HĐ của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - XH, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và KT tổng hợp(事業分野コード O8411)。
Hội nông dân huyện Chư Sê の納税者番号は何ですか?
Hội nông dân huyện Chư Sê の納税者番号は 5901166641(01/01/2020 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Chư Sê の事業者統計

398 事業者総数
194 営業中
203 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Gia Lai 全体:事業者 22,509 件、うち営業中は 11,341 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 155
建設業 47
農業、林業及び漁業 36
製造業 22
専門・科学・技術サービス業 21
教育・学習支援業 19

法的形態別

一人有限責任会社 185
有限責任会社 105
株式会社 35
個人企業 30
その他の国家機関 14
協同組合 8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 192
登録住所で営業していない 129
活動停止、税務コード失効手続き未完了 44
活動停止、税務コード失効手続き完了 19
一時休業中 11
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 2

法定代表者が "Nguyễn Hữu Tỵ" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 9 件です

CÔNG TY TNHH DƯƠNG HOÀNG KHANG 36

納税者番号: 2803214813
Số 33 Đường Võ Thị Sáu, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN HỮU LONG

納税者番号: 0318682072
36/31/17 đường số 4, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN THỦY SẢN TIỀN GIANG

納税者番号: 0317072532
122/27/117/11A Tôn Đản, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ

納税者番号: 0314363283
122/27/117/11A Tôn Đản, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Kim Hoàng Tân

納税者番号: 0309343362
291 Nguyễn Bình ấp 1 Xã Phú Xuân, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Cty TNHH Cường Tín

納税者番号: 0305163376
210 Đường Số 1A P.Bình Trị Đông B, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Tuấn Nguyên

納税者番号: 2801405851
Nhà ông Nguyễn Hữu Tỵ, Xóm 4, xã Nga Tân, , Thanh Hóa, Việt Nam.

Trung Tâm Tư Vấn Và Dịch Vụ Khoa Học Công Nghệ Địa Chất

納税者番号: 0304043968
200 Lý Chính Thắng, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Tùng Trâm

納税者番号: 0101288105
Tổ 26 quảng bá 2 (số mới 236 đường Âu Cơ), phường Quảng An, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.