Doanh nghiệp tư nhân Tùng Trâm

登録住所で営業していない
納税者番号 0101288105
ベトナム語名称 Doanh nghiệp tư nhân Tùng Trâm
住所 Tổ 26 quảng bá 2 (số mới 236 đường Âu Cơ), phường Quảng An, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn hữu Tý
事業登録証の交付日 17/09/2002
営業開始日 01/04/2003
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 29/09/2026 04:15
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Doanh nghiệp tư nhân Tùng Trâm の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

C321 貴金属・宝石製品製造業

Doanh nghiệp tư nhân Tùng Trâm に関するよくあるご質問

Doanh nghiệp tư nhân Tùng Trâm の代表者は誰ですか?
Doanh nghiệp tư nhân Tùng Trâm の 代表者 は Nguyễn hữu Tý です(納税者番号 0101288105 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0101288105 の情報は、いつ更新されますか?
Doanh nghiệp tư nhân Tùng Trâm のデータは、29/09/2026 04:15 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Doanh nghiệp tư nhân Tùng Trâm は現在も活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân Tùng Trâm(納税者番号 0101288105)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(29/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Doanh nghiệp tư nhân Tùng Trâm はどのような事業分野で活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân Tùng Trâm の主要な事業分野は Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan.(事業分野コード C321)。
Doanh nghiệp tư nhân Tùng Trâm の納税者番号は何ですか?
Doanh nghiệp tư nhân Tùng Trâm の納税者番号は 0101288105(01/04/2003 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Hồng Hà の事業者統計

4,404 事業者総数
1,697 営業中
2,694 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,500
製造業 481
建設業 444
管理・補助的経済活動 419
専門・科学・技術サービス業 360
運輸業・倉庫業 184

法的形態別

有限責任会社 2,686
株式会社 1,497
一人有限責任会社 88
個人企業 42
協同組合 15
未分類 11

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,695
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,219
登録住所で営業していない 1,082
一時休業中 312
活動停止、税務コード失効手続き完了 81
登録住所での営業状況を確認中 9

法定代表者が "Nguyễn hữu Tý" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 9 件です

CÔNG TY TNHH DƯƠNG HOÀNG KHANG 36

納税者番号: 2803214813
Số 33 Đường Võ Thị Sáu, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN HỮU LONG

納税者番号: 0318682072
36/31/17 đường số 4, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN THỦY SẢN TIỀN GIANG

納税者番号: 0317072532
122/27/117/11A Tôn Đản, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ

納税者番号: 0314363283
122/27/117/11A Tôn Đản, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Kim Hoàng Tân

納税者番号: 0309343362
291 Nguyễn Bình ấp 1 Xã Phú Xuân, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Cty TNHH Cường Tín

納税者番号: 0305163376
210 Đường Số 1A P.Bình Trị Đông B, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Tuấn Nguyên

納税者番号: 2801405851
Nhà ông Nguyễn Hữu Tỵ, Xóm 4, xã Nga Tân, , Thanh Hóa, Việt Nam.

Trung Tâm Tư Vấn Và Dịch Vụ Khoa Học Công Nghệ Địa Chất

納税者番号: 0304043968
200 Lý Chính Thắng, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Hội nông dân huyện Chư Sê

納税者番号: 5901166641
797 Hùng vương, Xã Chư Sê, Gia Lai, Việt Nam.