Trung tâm giáo dục thường xuyên Bắc Yên

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 5500383134
ベトナム語名称 Trung tâm giáo dục thường xuyên Bắc Yên
住所 Bản Phiêng Ban 1, Xã Bắc Yên, Sơn La, Việt Nam.
法定代表者 Hoàng Văn Nghiêm
営業開始日 11/11/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 15:07

事業分野

K64190 その他の預金媒介業

Trung tâm giáo dục thường xuyên Bắc Yên に関するよくあるご質問

納税者番号 5500383134 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5500383134 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 55 は区分番号、中央の7桁 0038313 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm giáo dục thường xuyên Bắc Yên 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm giáo dục thường xuyên Bắc Yên、納税者番号 5500383134、住所 Bản Phiêng Ban 1, Xã Bắc Yên, Sơn La, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm giáo dục thường xuyên Bắc Yên の住所はどこですか?
Trung tâm giáo dục thường xuyên Bắc Yên の本店所在地は Bản Phiêng Ban 1, Xã Bắc Yên, Sơn La, Việt Nam. です。この組織は Xã Bắc Yên、Sơn La の管轄地域にあります。
Trung tâm giáo dục thường xuyên Bắc Yên の納税者番号は何ですか?
Trung tâm giáo dục thường xuyên Bắc Yên の納税者番号は 5500383134(11/11/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm giáo dục thường xuyên Bắc Yên はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm giáo dục thường xuyên Bắc Yên の主要な事業分野は Hoạt động trung gian tiền tệ khác(事業分野コード K64190)。

Xã Bắc Yên の事業者統計

121 事業者総数
77 営業中
44 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Sơn La 全体:事業者 4,605 件、うち営業中は 2,305 件です。

主な事業分野

建設業 32
金融・銀行・保険業 27
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 10
教育・学習支援業 8
農業、林業及び漁業 6
宿泊業・飲食サービス業 5

法的形態別

有限責任会社 40
株式会社 18
その他の国家機関 15
一人有限責任会社 9
学校・教育機関 8
個人企業 7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 64
登録住所で営業していない 21
活動停止、税務コード失効手続き未完了 17
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 13
一時休業中 4
活動停止、税務コード失効手続き完了 2

法定代表者が "Hoàng Văn Nghiêm" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH MTV LINH ĐAN BA BỂ

納税者番号: 4700301867
Thôn Nà Mô, Xã Chợ Rã, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV HOÀNG NGHIÊM

納税者番号: 6200107135
Tổ 4, Phường Tân Phong, Lai Châu, Việt Nam.

Hoàng Văn Nghiêm

納税者番号: 5000882689
Tổ 13, Phường An Tường, Tuyên Quang, Việt Nam.

Hợp tác xã Kinh doanh Dịch vụ Nông nghiệp Đông Phương

納税者番号: 1000911004
Xã Đông Phương, Xã Bắc Đông Hưng, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KARAOKE HAVANA HOÀNG YẾN

納税者番号: 0315094844
C30 Khu nhà ở K.82 tổ 33, Khu phố 2, Đường Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐỒ GỖ MỸ NGHỆ HOÀNG KIM

納税者番号: 0314466391
Số 2A, Đường Song Hành, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Nội Thất Tăng Tiến

納税者番号: 0105749646
Số 7M18, ngõ 104, đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TĨNH BỐN PHƯƠNG

納税者番号: 0304314287
Số 2A đường Song Hành, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Yên Dưỡng

納税者番号: 2600326381
UBND xã Yên dưỡng, Xã Đồng Lương, Phú Thọ, Việt Nam.

Trường Trung học cơ sở Thông Huề

納税者番号: 4800935151
Phố Thông Huề, Xã Đoài Dương, Cao Bằng, Việt Nam.