Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Yên Dưỡng

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号2600326381
ベトナム語名称Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Yên Dưỡng
取引名Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Yên Dưỡng
住所UBND xã Yên dưỡng, Xã Đồng Lương, Phú Thọ, Việt Nam.
法定代表者 Hoàng Văn Nghiêm
事業登録証の交付日08/01/2004
営業開始日01/01/2004
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日16/09/2026 13:31
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Yên Dưỡng の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

D3510電気業(発電・送電・配電)

Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Yên Dưỡng に関するよくあるご質問

Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Yên Dưỡng の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Yên Dưỡng の 代表者 は Hoàng Văn Nghiêm です(納税者番号 2600326381 に紐づく税務登録情報による)。
Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Yên Dưỡng の住所はどこですか?
Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Yên Dưỡng の本店所在地は UBND xã Yên dưỡng, Xã Đồng Lương, Phú Thọ, Việt Nam. です。この組織は Xã Đồng Lương、Phú Thọ の管轄地域にあります。
Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Yên Dưỡng は現在も活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Yên Dưỡng(納税者番号 2600326381)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(16/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2600326381 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2600326381 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 26 は区分番号、中央の7桁 0032638 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Yên Dưỡng の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã dịch vụ điện năng xã Yên Dưỡng の納税者番号は 2600326381(01/01/2004 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Đồng Lương の事業者統計

38事業者総数
27営業中
11廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Phú Thọ 全体:事業者 29,223 件、うち営業中は 15,414 件です。

主な事業分野

製造業8
農業、林業及び漁業8
建設業7
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業4
教育・学習支援業2
金融・銀行・保険業2

法的形態別

有限責任会社19
株式会社6
協同組合4
一人有限責任会社3
学校・教育機関2
人民委員会2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み27
登録住所で営業していない5
活動停止、税務コード失効手続き完了3
活動停止、税務コード失効手続き未完了3

法定代表者が "Hoàng Văn Nghiêm" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH MTV LINH ĐAN BA BỂ

納税者番号:4700301867
Thôn Nà Mô, Xã Chợ Rã, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV HOÀNG NGHIÊM

納税者番号:6200107135
Tổ 4, Phường Tân Phong, Lai Châu, Việt Nam.

Hoàng Văn Nghiêm

納税者番号:5000882689
Tổ 13, Phường An Tường, Tuyên Quang, Việt Nam.

Hợp tác xã Kinh doanh Dịch vụ Nông nghiệp Đông Phương

納税者番号:1000911004
Xã Đông Phương, Xã Bắc Đông Hưng, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KARAOKE HAVANA HOÀNG YẾN

納税者番号:0315094844
C30 Khu nhà ở K.82 tổ 33, Khu phố 2, Đường Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐỒ GỖ MỸ NGHỆ HOÀNG KIM

納税者番号:0314466391
Số 2A, Đường Song Hành, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Nội Thất Tăng Tiến

納税者番号:0105749646
Số 7M18, ngõ 104, đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TĨNH BỐN PHƯƠNG

納税者番号:0304314287
Số 2A đường Song Hành, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Trường Trung học cơ sở Thông Huề

納税者番号:4800935151
Phố Thông Huề, Xã Đoài Dương, Cao Bằng, Việt Nam.

Trung tâm giáo dục thường xuyên Bắc Yên

納税者番号:5500383134
Bản Phiêng Ban 1, Xã Bắc Yên, Sơn La, Việt Nam.