Công an Huyện Tràng Định

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 4900265133
ベトナム語名称 Công an Huyện Tràng Định
住所 Khu I - thị trấn Thất Khê, Xã Thất Khê, Lạng Sơn, Việt Nam.
法定代表者 Lương Thanh Bình
営業開始日 28/12/2007
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 05:41

事業分野

O84230 治安・公共秩序・安全

Công an Huyện Tràng Định に関するよくあるご質問

Công an Huyện Tràng Định の納税者番号は何ですか?
Công an Huyện Tràng Định の納税者番号は 4900265133(28/12/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 4900265133 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4900265133 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 49 は区分番号、中央の7桁 0026513 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công an Huyện Tràng Định は現在も活動していますか?
Công an Huyện Tràng Định(納税者番号 4900265133)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công an Huyện Tràng Định の住所はどこですか?
Công an Huyện Tràng Định の本店所在地は Khu I - thị trấn Thất Khê, Xã Thất Khê, Lạng Sơn, Việt Nam. です。この組織は Xã Thất Khê、Lạng Sơn の管轄地域にあります。
Công an Huyện Tràng Định の代表者は誰ですか?
Công an Huyện Tràng Định の 代表者 は Lương Thanh Bình です(納税者番号 4900265133 に紐づく税務登録情報による)。

Xã Thất Khê の事業者統計

70 事業者総数
47 営業中
23 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Lạng Sơn 全体:事業者 5,855 件、うち営業中は 2,485 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 16
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 8
建設業 7
製造業 6
保健衛生・社会事業 4
鉱業、採石業 3

法的形態別

有限責任会社 22
一人有限責任会社 12
その他の国家機関 8
株式会社 7
個人企業 5
協同組合 5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 47
活動停止、税務コード失効手続き未完了 16
登録住所で営業していない 6
活動停止、税務コード失効手続き完了 1

法定代表者が "Lương Thanh Bình" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 22 件です

Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Trảng Bom

納税者番号: 3604033966
Đường Nguyễn Hữu Cảnh, ấp 3, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LONG SƠN ANH

納税者番号: 4001292144
Số 03 Triệu Quang Phục, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH LONG SĐ

納税者番号: 2400976216
Tổ dân phố Lốt, Xã Sơn Động, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG AMAZON

納税者番号: 0110230359
Số 10, BT1 đường Foresa 6B, khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LEAD TIME

納税者番号: 4300870770
226 Hùng Vương, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Lương Thanh Bình

納税者番号: 5500221581
số 22, đường Nguyễn Lương Bằng, tổ 4, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MASSAGE HẢI ANH

納税者番号: 0316657257
Số 11/1 Đường 19 Khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG BHMAX

納税者番号: 0108853620
Số nhà 6.2 ngách 67 ngõ 521 phố Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển XNK Phương Đông

納税者番号: 0201972397
Số 20, Đường Tôn Đản, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ AN THỊNH

納税者番号: 4300824291
01 Ngô Sĩ Liên, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam.